Distraction

/dis'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đãng trí, sự không chú ý, sự sơ suất: Trạng thái tinh thần không tập trung, bị phân tán hoặc một hành động do thiếu chú ý.
    • Cách giải trí, cách tiêu khiển: Một hoạt động hoặc thứ đó giúp thu hút sự chú ý mang lại sự thư giãn, giải khuây.
    • (Luật học, pháp lý) Sự trích ra, sự lấy bớt đi: Hành động lấy đi một phần tài sản, đặc biệttừ một khối tài sản bị biên hoặc quản lý.
    • (Luật học, pháp lý) Sự trích tiền: Việc rút một khoản tiền từ một quỹ hoặc tài khoản để chuyển cho một người thụ hưởng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa sự đãng trí, sơ suất:

    • Le bruit est une source de distraction. (Tiếng ồnmột nguyên nhân gây sự đãng trí.)
    • Il a fait une erreur par distraction. (Anh ấy đã phạm một sai lầm do sự sơ suất.)
  • Nghĩa cách giải trí, tiêu khiển:

    • Elle cherche une distraction pour occuper ses soirées. ( ấy đang tìm một cách giải trí để giết thời gian vào các buổi tối.)
    • Les jeux vidéo sont sa distraction préférée. (Trò chơi điện tửcách tiêu khiển ưa thích của anh ta.)
  • Nghĩa pháp lý (trích ra, lấy bớt):

    • La distraction de pièces à conviction est un délit. (Việc lấy bớt các vật chứngmột tội hình sự.)
  • Nghĩa pháp lý (trích tiền):

    • Le tribunal a ordonné la distraction d'une somme pour payer les frais de justice. (Tòa án đã ra lệnh trích một khoản tiền để thanh toán án phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être une distraction pour quelqu'un: Là một thứ gây xao nhãng, làm ai đó mất tập trung.

    • Les notifications du téléphone sont une distraction constante pour les étudiants. (Các thông báo điện thoạimột sự xao nhãng thường trực đối với sinh viên.)
  • Faire diversion/distraction: Làm phân tán sự chú ý, đánh lạc hướng.

    • L'équipe a utilisé une feinte pour faire distraction. (Đội đã sử dụng một động tác giả để đánh lạc hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distrait, distraite (tính từ): Đãng trí, lơ đễnh.

    • Un élève distrait. (Một học sinh đãng trí.)
  • Distrayant, distrayante (tính từ): Giải trí, tiêu khiển ( tính chất làm giải trí).

    • Un film distrayant. (Một bộ phim giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattention (sự thiếu chú ý).
  • Divertissement (sự giải trí, tiêu khiển).
  • Prélèvement (sự trích, rút ra - trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "distraction" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • À la distraction: Một cách đãng trí, lơ đãng.
    • Il a signé le document à la distraction. (Anh ta đãvào tài liệu một cách lơ đãng.)
danh từ giống cái
  1. sự đãng trí, sự không chú ý, sự sơ suất
    • Les causes de distraction des élèves
      nguyên nhân đãng trí của học sinh
    • Distraction dans les paroles
      sự sơ suất trong lời nói
  2. cách giải trí, cách tiêu khiển
    • La lecture est la plus saine des distractions
      đọc sáchcách giải trí lành mạnh nhất
  3. (luật học, pháp lý) sự trích ra, sự lấy bớt đi
    • La distraction des objets saisis est sévèrement punie
      lấy bớt các vật bị tịch thu thì bị nghiêm phạt
  4. (luật học, pháp lý) sự trích tiền
    • Distraction au profit d'un avocat
      sự trích tiền cho một luật sư

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Distraction"