dollar

/'dɔlə/
danh từ
  1. đồng đô la (Mỹ)
  2. (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon

Idioms

  • the almighty dollar
    thần đô la, thần tiền
  • dollar area
    khu vực đô la
  • dollar diplomacy
    chính sách đô la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dollar"

dollar
He carefully saves a dollar in his piggy bank.