Dominant
/'dɔminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thống trị, chi phối: Có quyền lực, ảnh hưởng hoặc vị thế cao nhất so với những người/vật khác.
- Trội, át, nổi bật nhất: (Trong sinh học, di truyền, hoặc các đặc điểm) Có sức mạnh hoặc tác động mạnh hơn, che lấp hoặc lấn át những yếu tố khác.
- Cao hơn, nhô lên: Ở vị trí cao hơn, cho phép quan sát hoặc kiểm soát khu vực xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La langue française a été une langue dominante dans la diplomatie. (Tiếng Pháp đã từng là một ngôn ngữ thống trị trong ngoại giao.)
- Le bleu est la couleur dominante de ce tableau. (Màu xanh lam là màu sắc nổi bật nhất của bức tranh này.)
- Le gène des yeux bruns est dominant. (Gen mắt nâu là gen trội.)
- Une forteresse construite sur une colline dominante. (Một pháo đài được xây dựng trên một ngọn đồi cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en position dominante: Ở vị trí thống trị/chiếm ưu thế.
- L'équipe locale est en position dominante depuis le début du match. (Đội chủ nhà đang ở vị trí thống trị từ đầu trận đấu.)
Idée dominante: Ý tưởng chủ đạo, chi phối.
- L'idée dominante de son discours était la paix. (Ý tưởng chủ đạo trong bài phát biểu của ông ấy là hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Dominer (động từ): Thống trị, chi phối, vượt lên trên.
- Cette tour domine toute la ville. (Tòa tháp này vượt lên trên toàn bộ thành phố.)
Dominance (danh từ): Sự thống trị, ưu thế.
- La dominance économique d'un pays. (Sự thống trị kinh tế của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Prépondérant: Chiếm ưu thế, có tầm quan trọng hơn.
- Suprême: Tối cao.
- Majeur: Chính, chủ yếu, lớn.
Từ trái nghĩa
- Soumis: Bị khuất phục, phục tùng.
- Récessif: Lặn (trong di truyền học).
- Secondaire: Thứ yếu, phụ.
tính từ
- thống trị, đô hộ
- Pays dominantnước thống trị
- trội, át, nổi nhất
- Trait dominantnét trội, nét nổi nhất
- Gène dominant(sinh vật học) gen trội
- nhô cao, cao hơn, vùng xung quanh
- Cette base est dans une position dominantecứ điểm này ở một vị trí cao hơn vùng xung quanh