Don't

/dount/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):

    • Không: "don't" dạng viết tắt của "do not", dùng để tạo thành thể phủ định trong câu.
  2. Danh từ (Noun):

    • Điều cấm đoán, lệnh cấm: Một quy tắc hoặc mệnh lệnh cấm làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:

    • I don't understand this question. (Tôi không hiểu câu hỏi này.)
    • They don't live here anymore. (Họ không sốngđây nữa.)
    • Please don't touch the painting. (Làm ơn đừng chạm vào bức tranh.)
  • Danh từ:

    • His life is full of don'ts and restrictions. (Cuộc sống của anh ta đầy những điều cấm đoán hạn chế.)
    • The long list of don'ts made the children unhappy. (Danh sách dài những điều không được phép làm khiến trẻ không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Don't" trong câu mệnh lệnh phủ định: Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó không làm gì.

    • Don't forget to call me. (Đừng quên gọi cho tôi nhé.)
    • Don't be late! (Đừng đến muộn!)
  • "Don't" trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Khi câu chínhthể phủ định.

    • You don't like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê, phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • Do not: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "don't".

    • You do not have permission to enter. (Bạn không quyền vào.)
  • Doesn't: Dạng viết tắt của "does not", dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it).

    • He doesn't speak Vietnamese. (Anh ấy không nói tiếng Việt.)
  • Didn't: Dạng viết tắt của "did not", dùng cho thì quá khứ đơn.

    • We didn't see her yesterday. (Chúng tôi đã không gặp ấy hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng viết tắt: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "do not" (dạng đầy đủ).
  • Danh từ (điều cấm đoán): Prohibition (sự cấm đoán), ban (lệnh cấm), restriction (sự hạn chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho "don't" đây trợ động từ phủ định, thường đi kèm với động từ chính để tạo thành cụm.)

Thành ngữ liên quan
  • Don't mention it: Không (dùng để đáp lại lời cảm ơn).

    • "Thank you for your help!" - "Don't mention it." ("Cảm ơn đã giúp đỡ!" - "Không .")
  • Don't push your luck: Đừng lấn tới/Đừng tham quá.

    • You've won once already; don't push your luck. (Cậu đã thắng một lần rồi đấy; đừng tham quá.)
  • Why don't we/you...?: Sao chúng ta/bạn không...? (Dùng để đề xuất).

    • Why don't we go out for dinner? (Sao chúng ta không ra ngoài ăn tối nhỉ?)
(viết tắt) của do-not
danh từ, quya sự cấm đoán
  1. điều cấm đoán
    • I'm sick and tired of your don'ts
      tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh