Droiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thẳng thắn, tính cương trực: Phẩm chất của một người trung thực, ngay thẳng, luôn hành động và nói năng theo lẽ phải và công bằng.
- Sự ngay thẳng, chính trực: Trạng thái hoặc hành vi thể hiện sự trung thực, không gian dối, không thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On admire sa droiture et son honnêteté. (Người ta ngưỡng mộ tính cương trực và sự trung thực của anh ấy.)
- Il a agi avec une parfaite droiture. (Anh ta đã hành động với một sự ngay thẳng hoàn hảo.)
- La droiture morale est une qualité essentielle pour un leader. (Sự chính trực về đạo đức là một phẩm chất thiết yếu cho một nhà lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en toute droiture": một cách hoàn toàn ngay thẳng, chính trực.
- Il a résolu le conflit en toute droiture. (Anh ấy đã giải quyết cuộc xung đột một cách hoàn toàn chính trực.)
"droiture d'esprit": sự ngay thẳng trong tư tưởng, suy nghĩ thẳng thắn.
- Sa droiture d'esprit l'empêche de tolérer l'injustice. (Sự ngay thẳng trong tư tưởng khiến cô ấy không thể chấp nhận sự bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Droit, droite (adj): thẳng, ngay thẳng, bên phải.
- Une ligne droite. (Một đường thẳng.)
- La main droite. (Bàn tay phải.)
Droitement (adv): một cách thẳng thắn, ngay thẳng.
- Il a répondu droitement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrité: sự chính trực, liêm chính.
- Honnêteté: sự trung thực, lương thiện.
- Rectitude: tính đứng đắn, ngay thẳng (thường trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
"Suivre le chemin de la droiture": đi theo con đường ngay thẳng.
- Toute sa vie, il a suivi le chemin de la droiture. (Suốt cuộc đời, ông ấy đã đi theo con đường ngay thẳng.)
"Homme/Femme de droiture": người đàn ông/người phụ nữ chính trực.
- C'est une femme de droiture, on peut lui faire confiance. (Bà ấy là một người phụ nữ chính trực, chúng ta có thể tin tưởng bà.)
danh từ giống cái
- tính thẳng thắn, tính cương trực
- en droiture(từ cũ, nghĩa cũ) thẳng theo đường ngắn nhất