Dur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cứng, rắn: Chỉ tính chất vật lý của một vật, khó bị biến dạng hoặc cắt qua.
- Khó, gay go: Chỉ một việc gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, gặp nhiều trở ngại hoặc một tình huống căng thẳng.
- Khắc nghiệt, khó chịu: Chỉ tính chất khó chấp nhận, gây cảm giác không dễ chịu, có thể về thể chất hoặc tinh thần.
- Cứng rắn, nghiêm khắc, tàn nhẫn: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người thiếu sự khoan dung, dịu dàng.
- Bướng bỉnh, khó bảo: Chỉ một người không dễ tiếp thu ý kiến hoặc thay đổi.
- Chịu đựng được: Có khả năng chịu đựng tốt trước những tác động khó khăn.
Phó từ:
- Mạnh, dữ, nhiều: Chỉ cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
Danh từ giống đực:
- Cái cứng: Vật cứng.
- Người cứng rắn: Người có tính cách mạnh mẽ, kiên quyết.
- Chất rắn: Vật liệu xây dựng vững chắc, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pain est dur. (Bánh mì cứng.)
- C'est un travail dur. (Đó là một công việc khó.)
- Il a un regard dur. (Anh ấy có ánh mắt khắc nghiệt.)
- Un dur hiver. (Một mùa đông khắc nghiệt.)
- Il est dur d'oreille. (Ông ấy nặng tai.)
- Phó từ:
- Il pleut dur. (Trời mưa rất to.)
- Elle travaille dur. (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ.)
- Danh từ:
- Le dur et le mou. (Cái cứng và cái mềm.)
- C'est un dur. (Hắn là một tay cứng đầu/cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être dur à cuire: Là người sắt đá, khó bị lay chuyển hoặc sống sót qua nhiều khó khăn.
- Ce soldat est un dur à cuire. (Người lính này là một kẻ sắt đá.)
- Avoir la vie dure: Rất dai dẳng, khó bị loại bỏ.
- Les préjugés ont la vie dure. (Những định kiến rất dai dẳng.)
- Faire dur (fam.): Trông thật tệ, thật đáng thương.
- Avec cette coupe de cheveux, il fait dur! (Với kiểu tóc đó, anh ta trông thật tệ!)
Biến thể và từ gần giống
- Durcir (động từ): Làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.
- Le froid durcit la cire. (Cái lạnh làm cứng sáp.)
- Dureté (danh từ giống cái): Sự cứng rắn, tính khắc nghiệt, độ cứng.
- La dureté du marbre. (Độ cứng của đá cẩm thạch.)
- Durillon (danh từ giống đực): Chỗ chai chân/tay.
- Durée (danh từ giống cái): Khoảng thời gian, thời lượng (nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Résistant: Bền, chịu đựng tốt.
- Difficile: Khó khăn.
- Pénible: Vất vả, khó chịu.
- Sévère: Nghiêm khắc.
- Rude: Thô ráp, khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Mou: Mềm.
- Facile: Dễ dàng.
- Doux: Êm dịu, ngọt ngào.
- Léger: Nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la tête dure: Bướng bỉnh, cứng đầu.
- Ne discute pas avec lui, il a la tête dure. (Đừng tranh luận với anh ta, anh ta rất cứng đầu.)
- Être dur à la détente: Hà tiện, khó rút tiền ra.
- Faire la vie dure à quelqu'un: Làm cho ai đó khốn khổ, gây khó khăn cho ai.
- La concurrence lui fait la vie dure. (Sự cạnh tranh khiến anh ta khốn khổ.)
- Œuf dur: Trứng luộc chín.
- Eau dure: Nước cứng (nhiều khoáng chất).
tính từ
- cứng rắn
- Sol durđất rắn
- Bois durgỗ cứng
- khó mở, khó phá, khó thấu
- Cette porte est durecửa này khó mở
- Sommeil durgiấc ngủ say
- (thân mật) khó; khó bảo
- Problème durbài toán khó
- Cet enfant est très durcháu bé này rất khó bảo
- khó khăn, gay go
- Vie durecuộc sống khó khăn
- De durs combatsnhững cuộc đánh gay go
- khó chịu, khắc nghiệt
- Climat durkhí hậu khó chịu, khí hậu khắc nghiệt
- Voix duregiọng nói khó chịu
- khó mà
- Légumes durs à cuirerau khó mà nấu chín
- chịu đựng được
- Dur à la fatiguechịu đựng được mệt nhọc
- xẵng, hắc, nghiệp ngã, tàn nhẫn
- Parole durelời nói xẵng
- Un dur traitementcách đối xử nghiệt ngã
- Un père durmột người cha khắc nghiệt
- avoir la tête durebướng bỉnh
- avoir l'oreille dure; être dur d'oreillenặng tai
- eau durenước cứng
- être dur à cuirecó tấm lòng sắt đá
- être dur à la détentexem détente
- faire la vie dure à quelqu'unlàm cho ai khốn khổ
- oeuf durtrứng luộc
- pain durbánh mì cũ, bánh mì ôi
phó từ
- mạnh, dữ, rát
- Le soleil tape durnắng rát
- Travailler durlàm việc dữ
danh từ giống đực
- cái cứng
- người cứng rắn; (thân mật) người không biết sợ là gì
- (đường sắt) vé đi ghế cứng
- chất rắn
- Construire en durxây dựng bằng chất (cứng) rắn
- brûler le dur(tiếng lóng, biệt ngữ) đi xe lửa không vé
- un dur à cuiremột người sắt đá