Découvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tìm ra, phát hiện, khám phá: Hành động tìm thấy, nhận ra hoặc lần đầu tiên biết đến một điều đó chưa từng được biết hoặc còn bị che giấu.
    • Nhìn thấy, trông thấy: Hành động nhìn thấy một thứ đó từ xa, thường khi trở nên hiện ra trong tầm mắt.
    • Mở ra, bỏ lớp phủ ra: Hành động dỡ bỏ, mở ra thứ đó đang che phủ một vật.
    • Để lộ, để hở, tiết lộ: Hành động làm cho một thứ đó trở nên lộ ra, có thể nhìn thấy hoặc biết được.
  2. Nội động từ:

    • Lộ ra, hiện ra: (Dùng cho đất, đá, v.v.) trở nên có thể nhìn thấy được, thường khi nước rút đi hoặc lớp phủ bị dỡ bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Christophe Colomb a découvert l'Amérique. (Christophe Colomb đã khám phá ra châu Mỹ.)
    • J'ai découvert un excellent restaurant dans cette rue. (Tôi đã phát hiện ra một nhà hàng tuyệt vời trên con phố này.)
    • Du sommet, on découvre toute la vallée. (Từ đỉnh núi, người ta có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.)
    • Elle a découvert la statue en enlevant le drap. ( ấy đã mở tấm vải phủ ra để lộ bức tượng.)
    • Il a découvert ses sentiments à son amie. (Anh ấy đã bày tỏ (để lộ) tình cảm của mình với bạn gái.)
  • Nội động từ:

    • À marée basse, les rochers découvrent. (Khi thủy triều xuống, những tảng đá lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Découvrir le pot aux roses": Khám phá ra bí mật, vạch trần sự thật.
    • La police a finalement découvert le pot aux roses. (Cảnh sát cuối cùng đã vạch trần được sự thật.)
  • "Se découvrir" (động từ phản thân): Cởi bớt quần áo ( nóng); bộc lộ, thể hiện bản thân; (thời tiết) trở nên quang đãng.
    • Il fait chaud, je vais me découvrir un peu. (Trời nóng quá, tôi sẽ cởi bớt áo ra.)
    • Elle se découvre dans ses lettres. ( ấy bộc lộ bản thân qua những bức thư của mình.)
    • Le ciel se découvre. (Bầu trời trở nên quang đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Découverte (danh từ giống cái): Sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
    • La découverte de l'électricité a changé le monde. (Sự phát hiện ra điện đã thay đổi thế giới.)
  • Découvreur (danh từ giống đực): Người khám phá, nhà phát kiến.
  • Redécouvrir (ngoại động từ): Khám phá lại, tái khám phá.
    • J'ai redécouvert ce vieux livre. (Tôi đã tái khám phá cuốn sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouver: Tìm thấy.
  • Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
  • Apercevoir: Thoáng thấy, nhận ra.
Từ trái nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm.
  • Couvrir: Che phủ, đậy lại.
ngoại động từ
  1. tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
    • Découvrir un trésor
      tìm ra một kho của.
    • Découvrir un secret
      khám phá ra mộ bí mật.
  2. nhìn thấy.
    • Découvrir un village du haut d'une montagne
      từ trên ngọn núi thấy một làng.
  3. mở ra, mở khăn phủ ra.
  4. để lộ, để hở.
    • Général qui découvre son aile gauch
      tướng để lộ cánh tả quân mình.
    • Robe qui découvre le dos
      áo để hở lưng.
    • Découvrir ses plans à un ami
      để lộ kế hoạch cho bạn biết.
nội động từ
  1. lộ ra (khi nước triều rút)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Découvrir"