Dévergondé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phóng đãng, dâm loạn: Dùng để miêu tả hành vi, lối sống hoặc ngôn ngữ vượt quá giới hạn của sự đoan chính và thuần phong mỹ tục, thường liên quan đến tình dục một cách thái quá và thiếu kiềm chế.
- (Nghĩa bóng) Phóng túng, lung tung: Dùng để chỉ sự thiếu kỷ luật, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường, đặc biệt trong tư tưởng hoặc biểu đạt.
Danh từ (giống đực/giống cái: un dévergondé / une dévergondée):
- Kẻ phóng đãng: Chỉ một người (nam hoặc nữ) có lối sống hoặc hành vi phóng đãng, dâm loạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ses manières dévergondées ont scandalisé la bonne société. (Cử chỉ phóng đãng của cô ta đã gây ra vụ bê bối trong giới thượng lưu.)
- Il a tenu des propos dévergondés lors du dîner. (Anh ta đã nói những lời lẽ dâm loạn trong bữa tối.)
- Une imagination dévergondée. (Một trí tưởng tượng phóng túng/không kiểm soát.)
Danh từ:
- Cette dévergondée ne respecte aucune convention. (Kẻ phóng đãng đó không tôn trọng bất kỳ quy ước nào.)
- Les moralistes de l'époque condamnaient les dévergondés. (Các nhà luân lý thời đó lên án những kẻ phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất mạnh, thường dùng trong văn phong chỉ trích, phê phán hoặc văn chương. Nó ám chỉ một sự sa đọa về đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục.
- Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự phóng túng quá mức, không kiểm soát trong các lĩnh vực khác (như tư tưởng, ngôn ngữ, nghệ thuật).
Biến thể và từ liên quan
- Dévergondage (danh từ giống đực): Sự phóng đãng, hành vi dâm loạn; tình trạng phóng túng.
- Le dévergondage de ses mœurs. (Sự phóng đãng trong nếp sống của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Licencieux (adj): Phóng túng, dâm ô (thường về văn chương, lời nói).
- Débauché (adj/n): Trác táng, phóng đãng; kẻ trác táng.
- Lubrique (adj): Dâm đãng, ham muốn nhục dục.
- Inconvenant (adj): Không đứng đắn, không thích hợp (nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Chaste (adj): Trinh bạch, trong sáng.
- Pudique (adj): E lệ, kín đáo, giữ gìn.
- Convenable (adj): Đứng đắn, phải phép.
- Réservé (adj): Kín đáo, dè dặt.
tính từ
- phóng đãng, dâm loạn
- Jeunes gens dévergondésnhững chàng trai phóng đãng
- Littérature dévergondéevăn chương dâm loạn
- (nghĩa bóng) phóng túng, lung tung
danh từ
- kẻ phóng đãng