Effectif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hiệu lực, hiệu dụng, hữu hiệu: Chỉ một cái gì đó tạo ra kết quả mong muốn một cách thực tế thiết thực.
    • thực, thực sự: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một cái gì đó tồn tại trong thực tế, không phảigiả định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quân số: Số lượng binh lính trong một đơn vị quân đội.
    • Số hiện , số lượng thực tế: Tổng số người hoặc vật hiện diện, có mặt trong một nhóm, tổ chức, hoặc đội ngũ tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le gouvernement a pris des mesures effectives pour lutter contre l'inflation. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp hiệu lực để chống lạm phát.)
    • Ce remède est très effectif contre la douleur. (Loại thuốc này rất hiệu dụng chống lại cơn đau.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'effectif de cette entreprise a doublé en cinq ans. (Số lượng nhân viên hiện của công ty này đã tăng gấp đôi trong năm năm.)
    • L'effectif de la classe est de trente élèves. (Số học sinh hiện trong lớpba mươi em.)
    • Le régiment a un effectif de mille soldats. (Trung đoàn quân số một nghìn binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En effectif réduit": Với số lượng người ít hơn bình thường, thiếu người.
    • L'équipe travaille en effectif réduit pendant les vacances. (Đội làm việc với số người ít hơn bình thường trong suốt kỳ nghỉ.)
  • effectif constant": Với số lượng nhân sự không thay đổi.
    • À effectif constant, la productivité a augmenté. (Với số nhân sự không đổi, năng suất đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectivement (phó từ): Quả thực, thực sự, đúng như vậy.
    • Il est effectivement arrivé hier. (Anh ấy quả thực đã đến hôm qua.)
  • Effectivité (danh từ giống cái): Tính hiệu lực, tính hiệu quả.
    • L'effectivité de cette loi est remise en question. (Tính hiệu lực của đạo luật này đang bị đặt lại vấn đề.)
  • Effectuer (động từ): Thực hiện, tiến hành.
    • Il faut effectuer des réparations. (Cần phải thực hiện các công việc sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Efficace (hiệu quả), réel (thực sự), concret (cụ thể).
  • Danh từ: Personnel (nhân sự), nombre (số lượng), contingent (quân số, số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "effectif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "effectif")

tính từ
  1. hiệu lực, hiệu dụng, hữu hiệu
    • Une aide effective
      sự giúp đỡ hiệu lực
  2. (từ , nghĩa ) thực
    • Résultat effectif
      kết quả thực
danh từ giống đực
  1. (quân sự) quân số
  2. số hiện
    • L'effectif d'une classe
      số học sinh hiện trong lớp
    • Effectif des locomotives
      số đầu máy xe lửa hiện
    • Effectif des wagons
      số toa xe hiện