Effleurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sượt, chạm nhẹ vào: Hành động chạm vào một bề mặt một cách rất nhẹ nhàng, không gây áp lực.
    • Lướt qua, vuốt nhẹ: Hành động di chuyển tay hoặc vật đó một cách dịu dàng trên bề mặt.
    • Bàn qua, đề cập thoáng qua: Khi nói về một chủ đề, ý tưởng, chỉ đề cập đến một cách sơ lược, không đi sâu.
    • (Nông nghiệp) Hái hết hoa: Hành động thu hái toàn bộ hoa từ cây.
    • (Thuộc da) Gọt sửa mặt: Kỹ thuật xửbề mặt da thuộc cho mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le papillon effleure la fleur. (Con bướm chạm nhẹ vào bông hoa.)
    • Elle effleura sa joue du bout des doigts. ( ấy vuốt nhẹ anh bằng đầu ngón tay.)
    • Le conférencier a seulement effleuré ce sujet complexe. (Diễn giả chỉ mới bàn qua chủ đề phức tạp này.)
    • Il faut effleurer les rosiers pour obtenir de l'essence. (Phải hái hết hoa của những cây hồng để lấy tinh dầu.)
    • L'artisan effleure le cuir pour le rendre plus lisse. (Người thợ gọt sửa mặt da để làm mịn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effleurer du regard": Lướt nhìn qua.
    • Il effleura du regard les titres des journaux. (Anh ta lướt nhìn qua các tiêu đề báo.)
  • "Effleurer une idée": Thoáng nghĩ đến một ý tưởng.
    • Cette possibilité n'a fait qu'effleurer mon esprit. (Khả năng đó chỉ mới thoáng qua trong tâm trí tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Effleurage (danh từ giống đực): Sự vuốt nhẹ; (trong xoa bóp) động tác xoa nhẹ.
  • Effleurir (động từ): Bắt đầu nở hoa (nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Frôler (động từ): Sượt qua, suýt chạm (thường với tốc độ, có thể nguy hiểm hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Toucher légèrement: Chạm nhẹ.
  • Frôler: Sượt qua.
  • Aborder superficiellement: Tiếp cận/đề cập một cách hời hợt.
  • Cueillir: Hái, thu hoạch (nghĩa chung cho việc hái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effleurer" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. làm sượt
    • Effleurer la peau
      làm sượt da
  2. lướt qua, vuốt nhẹ
    • Effleurer le visage
      vuốt nhẹ mặt
  3. bàn qua
    • Effleurer une question
      bàn qua một vấn đề
  4. cày lướt
  5. (nông nghiệp) hái hết hoa
    • Effleurer des rosiers
      hái hết hoa của những cây hồng
  6. gọt sửa mặt (da thuộc)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Effleurer"