Emprunt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vay; khoản vay: Hành động nhận một khoản tiền hoặc tài sản từ người khác với cam kết sẽ hoàn trả, hoặc chính khoản tiền/tài sản được vay đó.
    • Công trái: Một hình thức vay nợ của chính phủ hoặc tổ chức công từ công chúng (còn gọi là emprunt public).
    • Sự vay mượn; ý/từ vay mượn: Việc mượn một yếu tố (như ý tưởng, từ ngữ, phong cách) từ một nguồn, ngôn ngữ hay nền văn hóa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a contracté un emprunt à la banque pour acheter sa maison. (Anh ấy đãhợp đồng một khoản vayngân hàng để mua nhà.)
    • L'État a émis un nouvel emprunt pour financer les infrastructures. (Nhà nước đã phát hành một công trái mới để tài trợ cho cơ sở hạ tầng.)
    • Ce mot est un emprunt à l'anglais. (Từ nàymột từ vay mượn từ tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'emprunt" (tính từ): tính chất vay mượn, không phảibản chất thật; giả tạo.
    • Un nom d'emprunt. (Một cái tên giả.)
    • Il parlait d'une voix d'emprunt. (Anh ta nói bằng một giọng nói giả tạo.)
Biến thể từ liên quan
  • Emprunter (động từ): vay, mượn.
    • Je dois emprunter un livre à la bibliothèque. (Tôi phải mượn một cuốn sáchthư viện.)
  • Emprunteur/Emprunteuse (danh từ): người đi vay, người mượn.
    • L'emprunteur doit rembourser dans les délais. (Người vay phải hoàn trả đúng hạn.)
  • Emprunt public (danh từ): công trái.
Từ đồng nghĩa
  • Prêt (danh từ): khoản cho vay, sự cho vay (tập trung vào góc độ người cho vay).
  • Dette (danh từ): món nợ (nhấn mạnh nghĩa vụ trả nợ).
  • Emprunt linguistique (danh từ): từ vay mượn ngôn ngữ.
Cụm từ liên quan
  • Faire un emprunt: thực hiện một khoản vay.
    • Ils ont fait un emprunt pour lancer leur entreprise. (Họ đã thực hiện một khoản vay để khởi nghiệp.)
  • Rembourser un emprunt: trả nợ một khoản vay.
    • Ils mettent dix ans pour rembourser leur emprunt immobilier. (Họ mất mười năm để trả nợ khoản vay mua nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Beauté d'emprunt: Vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp nhờ vào trang điểm hay đồ trang sức, không phải vẻ đẹp tự nhiên.
    • Ses atouts n'étaient qu'une beauté d'emprunt. (Những ưu điểm của ấy chỉvẻ đẹp giả tạo.)
danh từ giống đực
  1. sự vay; khoản vay
  2. công trái (cũng emprunt public)
  3. (nghĩa bóng) sự vay mượn; ý vay mượn; từ vay mượn
    • d'emprunt
      vay mượn; giả tạo
    • Beauté d'emprunt
      cái đẹp giả tạo