Enlever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhấc lên, bốc lên: Hành động nâng một vật lên, thường là vật nặng.
- Nhổ đi, làm trôi đi; cất, bỏ, dọn: Hành động loại bỏ một thứ gì đó khỏi vị trí của nó.
- Tẩy đi, làm mất đi: Làm cho một vết bẩn hoặc dấu vết biến mất.
- Tước đoạt: Lấy đi một thứ thuộc về ai đó, như quyền lợi hoặc hy vọng.
- Chiếm, đoạt: Chiếm lấy một thứ bằng vũ lực hoặc nỗ lực.
- Ăn cắp: Lấy trộm một thứ gì đó.
- Chinh phục được cảm tình: Làm cho người khác bị thu hút, say mê.
- Được, thắng (phiếu): Đạt được số phiếu ủng hộ trong một cuộc bầu cử.
- Bắt cóc: Bí mật và bất hợp pháp bắt giữ một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut enlever ce carton du couloir. (Phải dọn cái thùng carton này khỏi hành lang.)
- Le vent a enlevé son chapeau. (Gió đã thổi bay mũ của anh ấy.)
- Ce produit peut enlever cette tache de graisse. (Sản phẩm này có thể tẩy vết dầu mỡ này.)
- Cette nouvelle lui enlève toute joie. (Tin này tước đoạt mọi niềm vui của cô ấy.)
- Les soldats ont réussi à enlever la position ennemie. (Những người lính đã thành công chiếm được vị trí của địch.)
- On lui a enlevé son portefeuille dans le métro. (Người ta đã ăn cắp ví của anh ta trong tàu điện ngầm.)
- Son discours a enlevé l'auditoire. (Bài phát biểu của ông ấy đã chinh phục thính giả.)
- Le candidat a enlevé la majorité des voix. (Ứng viên đã thắng đa số phiếu.)
- Le kidnappeur a tenté d'enlever l'enfant. (Kẻ bắt cóc đã cố gắng bắt cóc đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enlever à quelqu'un": Tước đoạt của ai đó một thứ gì.
- La maladie lui a enlevé la force. (Căn bệnh đã tước đi sức lực của ông ấy.)
"S'enlever" (dạng phản thân): Tự biến mất, tự bong ra.
- La peinture commence à s'enlever. (Lớp sơn bắt đầu bong ra.)
Biến thể và từ gần giống
Enlèvement (danh từ giống đực): Hành động bắt cóc; sự dọn dẹp, loại bỏ.
- L'enlèvement de l'enfant a choqué la ville. (Vụ bắt cóc đứa trẻ đã gây chấn động thành phố.)
Enlevé, enlevée (tính từ): Sôi nổi, hào hứng; được thực hiện nhanh và tốt.
- Un style enlevé. (Một phong cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Retirer: Lấy ra, rút lui.
- Supprimer: Xóa bỏ, loại trừ.
- Voler: Ăn cắp.
- Kidnapper: Bắt cóc (chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enlever quelque chose à quelqu'un: Lấy đi cái gì của ai.
- Il m'a enlevé mon stylo. (Anh ta đã lấy cây bút của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Enlevez-moi ça !": Hãy cất/dọn cái đó đi cho tôi! (Thể hiện sự khó chịu).
- Enlever la parole à quelqu'un: Cắt ngang, không cho ai đó nói tiếp.
- Le président de séance lui a enlevé la parole. (Chủ tọa đã cắt lời anh ta.)
ngoại động từ
- nhấc lên, bốc lên
- Enlever des fardeaux à l'aide d'une gruebốc đồ nặng bằng cần trục
- nhổ đi, làm trôi đi; cất, bỏ, dọn
- Torrent qui enlève un pontnước lũ làm trôi cái cầu đi
- Enlever son chapeaucất mũ
- Enlever le couvertdọn bát đĩa
- tẩy đi, làm mất đi
- Enlever une tachetẩy một vết
- tước
- Vous m'enlevez tout espoiranh đã tước mọi hy vọng của tôi, anh đã làm tôi mất hết hy vọng
- Enlever à quelqu'un son commandementtước quyền chỉ huy của ai
- chiếm, đoạt
- Enlever une redoutechiếm một đồn lẻ
- ăn cắp
- Enlever une montreăn cắp cái đồng hồ
- chinh phục được cảm tình
- Enlever l'auditoirechinh phục được cảm tình người nghe
- được, thắng (phiếu)
- Enlever les suffragesthắng phiếu bầu
- bắt cóc
- Enlever un enfantbắt cóc trẻ em
- enlevez-le!đuổi nó đi!, tống cổ nó đi!