Envers

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Đối với: Dùng để chỉ mối quan hệ, thái độ, hành động hướng về một người, một vật hoặc một điều đó.
    • (Từ , nghĩa ) Đối diện: Dùng để chỉ vị trí đối mặt, đối diện.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ (nghĩa "đối với"):

    • Il est très gentil envers les enfants. (Anh ấy rất tử tế đối với trẻ em.)
    • Elle éprouve de la gratitude envers ses professeurs. ( ấy cảm thấy lòng biết ơn đối với các giáo viên của mình.)
    • Notre attitude envers le travail est importante. (Thái độ của chúng ta đối với công việc rất quan trọng.)
  • Giới từ (nghĩa "đối diện"):

    • La maison se trouve envers le parc. (Ngôi nhà nằm đối diện công viên.) - Cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être envers et contre tous: Ủng hộ ai đó một cách kiên định, bất chấp mọi sự phản đối.
    • Il a défendu son ami envers et contre tous. (Anh ấy đã bảo vệ bạn mình một cách kiên định, bất chấp mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre (giới từ): Chống lại, đối lập với. (Ví dụ: - chiến đấu chống lại sự bất công.)
  • Vis-à-vis de (giới từ): Đối với, so với. (Ví dụ: - trách nhiệm của anh ấy đối với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'égard de: Đối với.
  • Vis-à-vis de: Đối với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với giới từ 'envers'.

Thành ngữ liên quan
  • Envers et contre tous: Như đã giải thíchtrên, có nghĩakiên quyết ủng hộ hoặc bảo vệ ai/điều đó, bất chấp tất cả sự phản đối.
    • Elle a gardé ses convictions envers et contre tous. ( ấy đã giữ vững niềm tin của mình bất chấp mọi người.)
giới từ
  1. đối với
    • Dévoué envers ses amis
      tận tâm đối với bạn
  2. (từ , nghĩa ) đối diện
    • envers et contre tous
      chống lại mọi người