Envoi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gửi đi, sự cử đi: Hành động chuyển một vật, một người hoặc thông tin từ nơi này đến nơi khác.
    • Cái được gửi đi: Vật phẩm, bưu kiện hoặc thông điệp cụ thể đã được gửi.
    • (Văn học) Khổ thơ đề tặng: Trong thơ ca, đặc biệtthơ cổ điển, chỉ một khổ thơ ngắn, thườngcuối bài, dùng để đề tặng hoặc gửi gắm lời nhắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'envoi du colis a été confirmé par la poste. (Việc gửi đi bưu kiện đã được bưu điện xác nhận.)
    • Je dois préparer un envoi pour notre client à l'étranger. (Tôi phải chuẩn bị một món đồ gửi đi cho khách hàngnước ngoài của chúng ta.)
    • Le poème se termine par un envoi adressé à la muse. (Bài thơ kết thúc bằng một khổ đề tặng gửi tới nàng thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup d'envoi": (Thể thao) phát bóng đầu tiên, khai cuộc một trận đấu (như bóng đá); (Nghĩa rộng) Sự khởi đầu, mở màn cho một sự kiện.

    • Le coup d'envoi de la Coupe du Monde sera donné à 20h. ( khai cuộc của World Cup sẽ diễn ra lúc 20 giờ.)
    • La conférence de presse a servi de coup d'envoi à la campagne. (Buổi họp báo đã đóng vai trò là sự mở màn cho chiến dịch.)
  • "Envoi des couleurs": Nghi thức kéo cờ (thườngcờ quốc gia) trong các buổi lễ long trọng, như một nghi thức chào.

    • La cérémonie commence par l'envoi des couleurs. (Buổi lễ bắt đầu bằng nghi thức kéo cờ chào.)
Biến thể từ liên quan
  • Envoyer (động từ): Gửi, cử đi.

    • Il faut envoyer cette lettre en recommandé. (Phải gửi bức thư này bằng thư bảo đảm.)
  • Expédition (danh từ): Sự gửi hàng, sự vận chuyển (hàng hóa); thường dùng trong bối cảnh thương mại.

    • Les frais d'expédition sont à la charge du client. (Phí vận chuyển do khách hàng chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Expédition: Sự gửi hàng, chuyển hàng (nhấn mạnh đến khía cạnh hậu cần).
  • Envoi postal: Việc gửi thư/bưu phẩm (cụ thể hơn).
  • Dédicace: Lời đề tặng (trong sách, tác phẩm nghệ thuật, tương đương với nghĩa thơ ca).
Thành ngữ liên quan
  • Faire un envoi: Thực hiện việc gửi một cái gì đó.

    • Il a fait un envoi de documents importants. (Anh ấy đã gửi đi những tài liệu quan trọng.)
  • Être chargé de l'envoi: Được giao nhiệm vụ phụ trách việc gửi đi.

    • Le service logistique est chargé de l'envoi des marchandises. (Bộ phận hậu cần phụ trách việc gửi hàng hóa đi.)
danh từ giống đực
  1. sự gửi đi, sự cử đi
    • Envoi d'une lettre
      sự gửi đi một bức thư
    • l'envoi d'un ambassadeur
      sự cử đi một đại sứ
  2. cái gửi đi
    • J'ai reçu votre envoi le 18 courant
      tôi đã nhận được cái anh gửi ngày 18 tháng này
  3. (thơ ca) khổ thơ đề tặng (ở cuối bài thơ)
    • coup d'envoi
      (thể dục thể thao) ra bóng (bóng đá)
    • envoi des couleurs
      sự kéo cờ chào

Từ gần giống

Từ chứa "Envoi"