Essuyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lau, chùi, lau khô: Hành động dùng vải hoặc vật dụng khác để làm sạch hoặc làm khô bề mặt của một vật.
    • Chịu, chịu đựng, hứng chịu: Trải qua hoặc tiếp nhận một điều đó khó chịu, tiêu cực hoặc bạo lực.
    • An ủi, lau nước mắt (cho ai): (Dùng trong cụm từ cố định) Hành động an ủi, vỗ về một người đang khóc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa lau/chùi):

    • Elle essuie la table avec un chiffon. ( ấy lau bàn bằng một chiếc giẻ.)
    • N'oublie pas d'essuyer tes mains sur la serviette. (Đừng quên lau tay vào khăn ăn nhé.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa chịu đựng):

    • La région a essuyé de violentes attaques. (Khu vực đã hứng chịu những cuộc tấn công dữ dội.)
    • Il a essuyé un refus catégorique. (Anh ấy đã chịu một sự từ chối dứt khoát.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa an ủi, trong cụm từ cố định):

    • Sa mère est venue essuyer ses larmes. (Mẹ ấy đã đến để an ủi (lau nước mắt cho) .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essuyer les plâtres": (Thành ngữ) Là người tiên phong, chịu đựng những khó khăn ban đầu của một việc mới.

    • En lançant cette startup, nous avons essuyer les plâtres. (Khi khởi nghiệp công ty này, chúng tôi đã phảinhững người chịu trận đầu tiên.)
  • "Essuyer un échec": Phải đối mặt với, nếm trải một thất bại.

    • L'équipe a essuyé un échec cuisant. (Đội đã phải hứng chịu một thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Essuyage (danh từ giống đực): Hành động lau, sự lau chùi.

    • L'essuyage des verres doit être fait avec soin. (Việc lau ly phải được thực hiện cẩn thận.)
  • Essuie-main (danh từ giống đực): Khăn lau tay.

  • Essuie-glace (danh từ giống đực): Cần gạt nước (trên xe ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch (chung chung).
  • Sécher: Làm khô.
  • Subir: Chịu đựng, gánh chịu (một điều xấu).
  • Supporter: Chịu đựng, chịu đựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'essuyer (Đại động từ): Tự lau (cho mình).
    • Il s'essuie le front avec sa manche. (Anh ấy tự lau trán bằng tay áo của mình.)
    • Essuie-toi les mains ! (Hãy lau tay đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Essuyer les plâtres: (Như trên) Là người đi đầu, gánh chịu những rủi ro, khó khăn ban đầu.
  • Essuyer un refus: Bị từ chối thẳng thừng.
  • Essuyer les larmes/pleurs de quelqu'un: An ủi, vỗ về ai đó đang khóc.
ngoại động từ
  1. lau, chùi
    • Essuyer la vaisselle
      lau bát đĩa
    • Essuyer le parquet
      lau sàn
  2. chịu, chịu đựng
    • Essuyer une tempête
      chịu một trận bão
    • Essuyer la mauvaise humeur de quelqu'un
      chịu đựng sự cau có của ai
    • essuyer les larmes (les pleurs) de quelqu'un
      an ủi ai