Essuyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lau, chùi, lau khô: Hành động dùng vải hoặc vật dụng khác để làm sạch hoặc làm khô bề mặt của một vật.
- Chịu, chịu đựng, hứng chịu: Trải qua hoặc tiếp nhận một điều gì đó khó chịu, tiêu cực hoặc bạo lực.
- An ủi, lau nước mắt (cho ai): (Dùng trong cụm từ cố định) Hành động an ủi, vỗ về một người đang khóc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa lau/chùi):
- Elle essuie la table avec un chiffon. (Cô ấy lau bàn bằng một chiếc giẻ.)
- N'oublie pas d'essuyer tes mains sur la serviette. (Đừng quên lau tay vào khăn ăn nhé.)
Ngoại động từ (Nghĩa chịu đựng):
- La région a essuyé de violentes attaques. (Khu vực đã hứng chịu những cuộc tấn công dữ dội.)
- Il a essuyé un refus catégorique. (Anh ấy đã chịu một sự từ chối dứt khoát.)
Ngoại động từ (Nghĩa an ủi, trong cụm từ cố định):
- Sa mère est venue essuyer ses larmes. (Mẹ cô ấy đã đến để an ủi (lau nước mắt cho) cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essuyer les plâtres": (Thành ngữ) Là người tiên phong, chịu đựng những khó khăn ban đầu của một việc mới.
- En lançant cette startup, nous avons dû essuyer les plâtres. (Khi khởi nghiệp công ty này, chúng tôi đã phải là những người chịu trận đầu tiên.)
"Essuyer un échec": Phải đối mặt với, nếm trải một thất bại.
- L'équipe a essuyé un échec cuisant. (Đội đã phải hứng chịu một thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Essuyage (danh từ giống đực): Hành động lau, sự lau chùi.
- L'essuyage des verres doit être fait avec soin. (Việc lau ly phải được thực hiện cẩn thận.)
Essuie-main (danh từ giống đực): Khăn lau tay.
- Essuie-glace (danh từ giống đực): Cần gạt nước (trên xe ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch (chung chung).
- Sécher: Làm khô.
- Subir: Chịu đựng, gánh chịu (một điều xấu).
- Supporter: Chịu đựng, chịu đựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'essuyer (Đại động từ): Tự lau (cho mình).
- Il s'essuie le front avec sa manche. (Anh ấy tự lau trán bằng tay áo của mình.)
- Essuie-toi les mains ! (Hãy lau tay đi!)
Thành ngữ liên quan
- Essuyer les plâtres: (Như trên) Là người đi đầu, gánh chịu những rủi ro, khó khăn ban đầu.
- Essuyer un refus: Bị từ chối thẳng thừng.
- Essuyer les larmes/pleurs de quelqu'un: An ủi, vỗ về ai đó đang khóc.
ngoại động từ
- lau, chùi
- Essuyer la vaissellelau bát đĩa
- Essuyer le parquetlau sàn
- chịu, chịu đựng
- Essuyer une tempêtechịu một trận bão
- Essuyer la mauvaise humeur de quelqu'unchịu đựng sự cau có của ai
- essuyer les larmes (les pleurs) de quelqu'unan ủi ai