Excellent

/'eksələnt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưu tú, xuất sắc: Chỉ một người, vật hoặc sự việc phẩm chất, năng lực hoặc giá trị vượt trội, đáng được khen ngợi.
    • Rất tốt, tuyệt vời: Diễn tả mức độ cao nhất của sự hài lòng, chất lượng hoặc sự hoàn hảo.
    • (Ở) hạng ưu: Thuộc về loại tốt nhất, đứng đầu trong một sự so sánh hoặc phân loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un peintre excellent. (Một họa xuất sắc.)
    • Mets excellent. (Món ăn ngon lắm / tuyệt vời.)
    • C'est un excellent étudiant. (Đómột sinh viên ưu tú.)
    • Nous avons passé un excellent week-end. (Chúng tôi đã có một cuối tuần tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une qualité excellente": chất lượng tuyệt hảo.

    • Ce vin est d'une qualité excellente. (Loại rượu vang này chất lượng tuyệt hảo.)
  • Sử dụng trong lời khen ngợi trực tiếp:

    • "Excellent !" s'écria-t-il. ("Tuyệt vời!" anh ấy thốt lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellence (danh từ giống cái): Sự xuất sắc, sự ưu tú.

    • Il a reçu un prix pour son excellence académique. (Anh ấy đã nhận một giải thưởng sự xuất sắc trong học tập.)
  • Excellemment (trạng từ): Một cách xuất sắc, rất tốt.

    • Elle chante excellemment. ( ấy hát rất tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
  • Exceptionnel: Đặc biệt, khác thường (theo nghĩa tích cực).
  • Parfait: Hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
  • Mauvais: Tồi, kém.
tính từ
  1. ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu
    • Un peintre excellent
      một họa xuất sắc
    • Mets excellent
      món ăn ngon lắm