Excentrique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lệch tâm: Dùng trong cơ học hoặc toán học để chỉ một điểm, vật thể hoặc chuyển động không cùng tâm với một điểm hoặc vật thể khác.
    • Xa trung tâm: Chỉ vị trí địanằm cách xa khu vực trung tâm, hạt nhân của một thành phố hoặc khu vực.
    • Kỳ quặc, khác thường: Dùng để mô tả tính cách, hành vi, phong cách hoặc sở thích khác biệt một cách đáng chú ý so với chuẩn mực thông thường, thường gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người kỳ quặc: Chỉ một người tính cách, cách ăn mặc hoặc hành vi khác thường, không theo quy ước xã hội thông thường.
    • (Danh từ giống đực, cơ khí) Bánh lệch tâm, cam: Trong cơ khí, chỉ một bộ phận hình đĩa trục quay không nằmtâm, dùng để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement excentrique (Một chuyển động lệch tâm.)
    • Il habite un quartier excentrique. (Anh ấy sốngmột khu phố xa trung tâm.)
    • Elle a un style vestimentaire très excentrique. ( ấy phong cách ăn mặc rất kỳ quặc.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • C'est un excentrique, il collectionne les parapluies anciens. (Ông ấymột người kỳ quặc, ông ấy sưu tập những chiếc ô cổ.)
  • Danh từ (cơ khí):

    • L'excentrique permet de transformer le mouvement. (Bánh lệch tâm cho phép biến đổi chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduite excentrique": Hành vi kỳ quặc, lập dị.

    • Sa conduite excentrique surprend toujours ses voisins. (Hành vi kỳ quặc của anh ta luôn làm hàng xóm ngạc nhiên.)
  • "Orbite excentrique": Quỹ đạo lệch tâm (trong thiên văn học).

    • La planète a une orbite excentrique autour de son étoile. (Hành tinh có một quỹ đạo lệch tâm quanh ngôi sao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Excentriquement (trạng từ): Một cách kỳ quặc, lập dị.

    • Il est habillé excentriquement. (Anh ta ăn mặc một cách kỳ quặc.)
  • Excentricité (danh từ giống cái):

    • Độ lệch tâm (kỹ thuật).
    • Tính kỳ quặc, hành vi lập dị.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Bizarre (kỳ lạ), original (độc đáo, khác thường), insolite (khác thường, hiếm có), extravagant (lố bịch, quá mức).
  • Tính từ (nghĩa xa trung tâm): Périphérique (ngoại vi), éloigné du centre (xa trung tâm).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa kỳ quặc): Conventionnel (theo quy ước), banal (tầm thường), ordinaire (bình thường).
  • Tính từ (nghĩa xa trung tâm): Central (trung tâm).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un grain d'excentricité": Có một chút tính kỳ quặc, hơi lập dị.
    • Pour être artiste, il faut avoir un grain d'excentricité. (Đểmột nghệ sĩ, cần phảimột chút tính kỳ quặc.)
tính từ
  1. (cơ học, toán học) lệch tâm
  2. xa trung tâm
    • Quartier excentrique
      phường xa trung tâm
  3. kỳ quặc
    • Caractère excentrique
      tính nết kỳ quặc
danh từ
  1. người kỳ quặc
danh từ giống đực
  1. (cơ học) bánh lệch tâm; (cơ cấu) cam

Từ gần giống

Từ chứa "Excentrique"

Từ có nhắc đến "Excentrique"