Exceptionnel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại lệ, khác thường: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc tình huống hiếm khi xảy ra, vượt ra ngoài quy tắc hoặc chuẩn mực thông thường.
    • Đặc biệt, xuất sắc, phi thường: Dùng để chỉ một phẩm chất, khả năng, hoặc thành tíchmức độ rất cao, vượt trội hơn hẳn so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • (Bảo tàng mở cửa hôm nay, đómột ngày ngoại lệ.)
  • ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong cuộc khủng hoảng.)
  • (Đómột tài năng xuất chúng.)
  • (Những biện pháp đặc biệt đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre exceptionnel": Với tư cáchmột ngoại lệ, một lần duy nhất.
    • À titre exceptionnel, nous acceptons votre demande. (Với tư cáchmột ngoại lệ, chúng tôi chấp nhận yêu cầu của bạn.)
  • "Cas exceptionnel": Trường hợp đặc biệt, ngoại lệ.
    • C'est un cas exceptionnel qui nécessite une attention particulière. (Đómột trường hợp đặc biệt cần được quan tâm đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Exception (danh từ): Ngoại lệ.
    • Il n'y a pas d'exception à cette règle. (Không ngoại lệ nào cho quy tắc này.)
  • Exceptionnellement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách ngoại lệ.
    • Le magasin est ouvert exceptionnellement le dimanche. (Cửa hàng mở cửa một cách ngoại lệ vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraordinaire: Phi thường, lạ thường.
  • Hors du commun: Khác thường, xuất chúng.
  • Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
  • Rare: Hiếm.
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường.
  • Ordinaire: Thông thường, tầm thường.
  • Habituel: Thường lệ, quen thuộc.
  • Commun: Phổ biến, chung.
tính từ
  1. ngoại lệ, đặc biệt
    • Faveur exceptionnelle
      ơn đặc biệt