Exceptionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoại lệ, khác thường: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc tình huống hiếm khi xảy ra, vượt ra ngoài quy tắc hoặc chuẩn mực thông thường.
- Đặc biệt, xuất sắc, phi thường: Dùng để chỉ một phẩm chất, khả năng, hoặc thành tích ở mức độ rất cao, vượt trội hơn hẳn so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng mở cửa hôm nay, đó là một ngày ngoại lệ.)
- (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong cuộc khủng hoảng.)
- (Đó là một tài năng xuất chúng.)
- (Những biện pháp đặc biệt đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre exceptionnel": Với tư cách là một ngoại lệ, một lần duy nhất.
- À titre exceptionnel, nous acceptons votre demande. (Với tư cách là một ngoại lệ, chúng tôi chấp nhận yêu cầu của bạn.)
- "Cas exceptionnel": Trường hợp đặc biệt, ngoại lệ.
- C'est un cas exceptionnel qui nécessite une attention particulière. (Đó là một trường hợp đặc biệt cần được quan tâm đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Exception (danh từ): Ngoại lệ.
- Il n'y a pas d'exception à cette règle. (Không có ngoại lệ nào cho quy tắc này.)
- Exceptionnellement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách ngoại lệ.
- Le magasin est ouvert exceptionnellement le dimanche. (Cửa hàng mở cửa một cách ngoại lệ vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Extraordinaire: Phi thường, lạ thường.
- Hors du commun: Khác thường, xuất chúng.
- Remarquable: Đáng chú ý, xuất sắc.
- Rare: Hiếm.
Từ trái nghĩa
- Normal: Bình thường.
- Ordinaire: Thông thường, tầm thường.
- Habituel: Thường lệ, quen thuộc.
- Commun: Phổ biến, chung.
tính từ
- ngoại lệ, đặc biệt
- Faveur exceptionnelleơn đặc biệt