Exclu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị đuổi, bị thải: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật đã bị loại bỏ, đuổi ra khỏi một nhóm, tổ chức hoặc vị trí nào đó.
    • Bị loại trừ: Chỉ việc không được tính đến, không được bao gồm trong một nhóm hoặc một phạm vi nào đó.
    • Không kể: Dùng để chỉ một điểm giới hạn, ngoại trừ điều được nêu ra.
  2. Danh từ (giống đực, số nhiều: exclus):

    • Kẻ bị đuổi, kẻ bị thải: Chỉ người đã bị loại bỏ, đuổi ra khỏi một tập thể, xã hội hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un employé exclu de l'entreprise pour faute grave. (Một nhân viên bị thải khỏi công ty lỗi nghiêm trọng.)
    • Cette option est exclue de notre plan. (Phương án này bị loại trừ khỏi kế hoạch của chúng tôi.)
    • Lisez le chapitre 5, le paragraphe 3 exclu. (Hãy đọc chương 5, không kể đoạn 3.)
  • Danh từ:

    • La société doit aider les exclus à se réinsérer. (Xã hội phải giúp đỡ những kẻ bị gạt ra ngoài lề tái hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être exclu de": bị loại trừ khỏi (một nơi, một quyền lợi, một nhóm).

    • Il a été exclu du club pour comportement inadmissible. (Anh ta đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ hành vi không thể chấp nhận được.)
  • "à l'exclus de" / "à l'exclusion de": với sự loại trừ của, không kể đến.

    • Tous les membres sont convoqués, à l'exclus du secrétaire. (Tất cả các thành viên đều được triệu tập, không kể thư ký.)
Biến thể từ liên quan
  • Exclure (động từ): loại trừ, đuổi ra.

    • Exclure quelqu'un d'une réunion. (Loại trừ ai đó khỏi một cuộc họp.)
  • Exclusion (danh từ giống cái): sự loại trừ, sự khai trừ.

    • L'exclusion sociale est un problème grave. (Sự loại trừ xã hộimột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, độc nhất, loại trừ lẫn nhau.

    • Un contrat exclusif. (Một hợp đồng độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Banni (tính từ/danh từ): bị trục xuất, kẻ bị trục xuất.
  • Rejeté (tính từ): bị từ chối, bị loại bỏ.
  • Non-inclus (tính từ): không được bao gồm.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire bande à part" (thành ngữ): tách ra làm một nhóm riêng, sống tách biệt (có thể dẫn đến tình trạng bị ).
    • Depuis leur dispute, ils font bande à part. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ tách ra làm một nhóm riêng.)
tính từ
  1. bị đuổi, bị thải
  2. bị loại trừ
  3. không kể
    • Apprendre le poème jusqu'au vers 19 exclu
      học bài thơ đến câu 19 không kể câu đó
danh từ
  1. kẻ bị đuổi, kẻ bị thải
    • Les exclus de l'armée
      những kẻ bị thải khỏi quân đội

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Exclu"