Exclu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đuổi, bị thải: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật đã bị loại bỏ, đuổi ra khỏi một nhóm, tổ chức hoặc vị trí nào đó.
- Bị loại trừ: Chỉ việc không được tính đến, không được bao gồm trong một nhóm hoặc một phạm vi nào đó.
- Không kể: Dùng để chỉ một điểm giới hạn, ngoại trừ điều được nêu ra.
Danh từ (giống đực, số nhiều: exclus):
- Kẻ bị đuổi, kẻ bị thải: Chỉ người đã bị loại bỏ, đuổi ra khỏi một tập thể, xã hội hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un employé exclu de l'entreprise pour faute grave. (Một nhân viên bị thải khỏi công ty vì lỗi nghiêm trọng.)
- Cette option est exclue de notre plan. (Phương án này bị loại trừ khỏi kế hoạch của chúng tôi.)
- Lisez le chapitre 5, le paragraphe 3 exclu. (Hãy đọc chương 5, không kể đoạn 3.)
Danh từ:
- La société doit aider les exclus à se réinsérer. (Xã hội phải giúp đỡ những kẻ bị gạt ra ngoài lề tái hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être exclu de": bị loại trừ khỏi (một nơi, một quyền lợi, một nhóm).
- Il a été exclu du club pour comportement inadmissible. (Anh ta đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì hành vi không thể chấp nhận được.)
"à l'exclus de" / "à l'exclusion de": với sự loại trừ của, không kể đến.
- Tous les membres sont convoqués, à l'exclus du secrétaire. (Tất cả các thành viên đều được triệu tập, không kể thư ký.)
Biến thể và từ liên quan
Exclure (động từ): loại trừ, đuổi ra.
- Exclure quelqu'un d'une réunion. (Loại trừ ai đó khỏi một cuộc họp.)
Exclusion (danh từ giống cái): sự loại trừ, sự khai trừ.
- L'exclusion sociale est un problème grave. (Sự loại trừ xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, độc nhất, loại trừ lẫn nhau.
- Un contrat exclusif. (Một hợp đồng độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Banni (tính từ/danh từ): bị trục xuất, kẻ bị trục xuất.
- Rejeté (tính từ): bị từ chối, bị loại bỏ.
- Non-inclus (tính từ): không được bao gồm.
Thành ngữ liên quan
- "Faire bande à part" (thành ngữ): tách ra làm một nhóm riêng, sống tách biệt (có thể dẫn đến tình trạng bị ).
- Depuis leur dispute, ils font bande à part. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ tách ra làm một nhóm riêng.)
tính từ
- bị đuổi, bị thải
- bị loại trừ
- không kể
- Apprendre le poème jusqu'au vers 19 excluhọc bài thơ đến câu 19 không kể câu đó
danh từ
- kẻ bị đuổi, kẻ bị thải
- Les exclus de l'arméenhững kẻ bị thải khỏi quân đội