Exprès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rõ ràng, dứt khoát, minh bạch: Dùng để diễn tả một điều gì đó được nói hoặc ra lệnh một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
- Giao ngay, phát ngay (dịch vụ): Dùng để chỉ một dịch vụ chuyển phát nhanh, khẩn cấp.
Danh từ giống đực:
- Đặc phái viên, người đưa tin khẩn: Người được cử đi để chuyển một thông điệp hoặc vật phẩm một cách nhanh chóng.
- Thư/bưu kiện giao ngay: Bản thân vật phẩm (thư, bưu kiện) được gửi theo dịch vụ chuyển phát nhanh.
Phó từ:
- Cố ý, có chủ đích: Hành động được thực hiện một cách có chủ ý, cố tình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a donné son accord exprès. (Anh ấy đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng/dứt khoát.)
- J'ai envoyé le colis par courrier exprès. (Tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
Danh từ giống đực:
- Un exprès est arrivé du quartier général. (Một đặc phái viên đã đến từ trụ sở chính.)
- J'ai reçu un exprès ce matin. (Tôi đã nhận được một thư chuyển phát nhanh sáng nay.)
Phó từ:
- Il a fait exprès de casser le vase. (Anh ta đã cố ý làm vỡ cái bình.)
- Je ne l'ai pas heurté exprès, c'était un accident. (Tôi không cố ý đụng anh ấy, đó là một tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De propos exprès": một cách có chủ đích, cố ý.
- Il est venu de propos exprès pour vous voir. (Anh ấy đã đến một cách có chủ đích để gặp ông.)
"Par exprès": qua đường chuyển phát nhanh.
- Envoyer un document par exprès. (Gửi một tài liệu qua đường chuyển phát nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Expressément (phó từ): một cách rõ ràng, minh thị.
- Il est expressément interdit de fumer. (Việc hút thuốc bị cấm một cách rõ ràng.)
Express (tính từ, danh từ - tiếng Anh): từ cùng gốc, thường dùng trong "express train" (tàu tốc hành) hoặc "express delivery" (chuyển phát nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa rõ ràng): Formel (chính thức, rõ ràng), explicite (minh bạch).
- Phó từ (nghĩa cố ý): Intentionnellement (một cách có chủ ý), volontairement (một cách cố tình).
- Danh từ (người đưa tin): Messager (người đưa tin), coursier (người chạy việc, người giao hàng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Faire exprès (de + infinitif): Cố ý làm gì.
- Ne fais pas exprès de l'énerver. (Đừng có cố ý chọc tức anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est (tout) exprès pour...": Điều đó (hoàn toàn) là có chủ đích cho...
- Ce gâteau, c'est tout exprès pour toi. (Cái bánh này, hoàn toàn là dành cho con đấy.)
tính từ
- rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse)
- Ordre exprèsmệnh lệnh rõ ràng
- Défense expressesự nghiêm cấm
- (không đổi) giao ngay, phát ngay
- Lettre exprèsthư phát ngay
danh từ giống đực
- đặc phái viên
- Envoyer un exprèscử một đặc phái viên
- thư phát ngay; bưu kiện giao ngay
phó từ
- cố ý
- Faire exprèscố ý làm