Exprès

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rõ ràng, dứt khoát, minh bạch: Dùng để diễn tả một điều đó được nói hoặc ra lệnh một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn.
    • Giao ngay, phát ngay (dịch vụ): Dùng để chỉ một dịch vụ chuyển phát nhanh, khẩn cấp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đặc phái viên, người đưa tin khẩn: Người được cử đi để chuyển một thông điệp hoặc vật phẩm một cách nhanh chóng.
    • Thư/bưu kiện giao ngay: Bản thân vật phẩm (thư, bưu kiện) được gửi theo dịch vụ chuyển phát nhanh.
  3. Phó từ:

    • Cố ý, chủ đích: Hành động được thực hiện một cách chủ ý, cố tình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a donné son accord exprès. (Anh ấy đã đưa ra sự đồng ý rõ ràng/dứt khoát.)
    • J'ai envoyé le colis par courrier exprès. (Tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un exprès est arrivé du quartier général. (Một đặc phái viên đã đến từ trụ sở chính.)
    • J'ai reçu un exprès ce matin. (Tôi đã nhận được một thư chuyển phát nhanh sáng nay.)
  • Phó từ:

    • Il a fait exprès de casser le vase. (Anh ta đã cố ý làm vỡ cái bình.)
    • Je ne l'ai pas heurté exprès, c'était un accident. (Tôi không cố ý đụng anh ấy, đómột tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De propos exprès": một cách chủ đích, cố ý.

    • Il est venu de propos exprès pour vous voir. (Anh ấy đã đến một cách chủ đích để gặp ông.)
  • "Par exprès": qua đường chuyển phát nhanh.

    • Envoyer un document par exprès. (Gửi một tài liệu qua đường chuyển phát nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Expressément (phó từ): một cách rõ ràng, minh thị.

    • Il est expressément interdit de fumer. (Việc hút thuốc bị cấm một cách rõ ràng.)
  • Express (tính từ, danh từ - tiếng Anh): từ cùng gốc, thường dùng trong "express train" (tàu tốc hành) hoặc "express delivery" (chuyển phát nhanh).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa rõ ràng): Formel (chính thức, rõ ràng), explicite (minh bạch).
  • Phó từ (nghĩa cố ý): Intentionnellement (một cách chủ ý), volontairement (một cách cố tình).
  • Danh từ (người đưa tin): Messager (người đưa tin), coursier (người chạy việc, người giao hàng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Faire exprès (de + infinitif): Cố ý làm gì.
    • Ne fais pas exprès de l'énerver. (Đừng cố ý chọc tức anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est (tout) exprès pour...": Điều đó (hoàn toàn) là chủ đích cho...
    • Ce gâteau, c'est tout exprès pour toi. (Cái bánh này, hoàn toàndành cho con đấy.)
tính từ
  1. rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse)
    • Ordre exprès
      mệnh lệnh rõ ràng
    • Défense expresse
      sự nghiêm cấm
  2. (không đổi) giao ngay, phát ngay
    • Lettre exprès
      thư phát ngay
danh từ giống đực
  1. đặc phái viên
    • Envoyer un exprès
      cử một đặc phái viên
  2. thư phát ngay; bưu kiện giao ngay
phó từ
  1. cố ý
    • Faire exprès
      cố ý làm