Faible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Yếu: Chỉ trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc cường độ.
- Kém, không vững: Chỉ sự thiếu hụt về năng lực, chất lượng hoặc sự thuyết phục.
- Ít ỏi: Chỉ số lượng, mức độ thấp.
- Nhu nhược: Chỉ sự thiếu ý chí, nghị lực.
Danh từ giống đực (le faible):
- Điểm yếu, nhược điểm: Mặt thiếu sót, dễ bị tổn thương hoặc tấn công.
- Sở thích, sự yêu thích đặc biệt: Điều mà ai đó rất ưa chuộng, thường đến mức khó cưỡng lại.
Danh từ (chỉ người):
- Người yếu: Người có thể trạng, tinh thần hoặc vị thế yếu kém, cần được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une voix faible. (Anh ấy có một giọng nói yếu ớt.)
- C'est un argument faible. (Đó là một lập luận không vững.)
- La lumière est trop faible pour lire. (Ánh sáng quá yếu để đọc sách.)
- Elle se sent faible après sa maladie. (Cô ấy cảm thấy yếu sau trận ốm.)
Danh từ giống đực (le faible):
- Chacun a ses faibles. (Ai cũng có những điểm yếu của mình.)
- J'ai un faible pour le chocolat noir. (Tôi có một sở thích đặc biệt với sô-cô-la đen.)
Danh từ (chỉ người):
- Il faut protéger les faibles. (Phải bảo vệ những người yếu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être faible en (quelque chose)": kém, yếu về (một lĩnh vực nào đó).
- Je suis faible en orthographe. (Tôi kém về chính tả.)
- "le point faible" (cụm danh từ): điểm yếu chí mạng, nhược điểm.
- Son manque de préparation est son point faible. (Việc thiếu chuẩn bị là điểm yếu của anh ta.)
- "faible d'esprit" (cụm tính từ): nhu nhược, thiếu quyết đoán; (nghĩa cũ) đần độn.
- Un personnage faible d'esprit. (Một nhân vật nhu nhược.)
Biến thể và từ gần giống
- Faiblement (trạng từ): một cách yếu ớt.
- Il a protesté faiblement. (Anh ấy phản đối một cách yếu ớt.)
- Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, điểm yếu, cơn choáng (yếu sức).
- Sentir une faiblesse. (Cảm thấy một cơn choáng/người yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Fragile: mong manh, dễ vỡ (về vật chất hoặc tinh thần).
- Chétif: gầy yếu, còi cọc (về thể chất).
- Pauvre: nghèo nàn, kém cỏi (về chất lượng, số lượng).
- Pénible: khó khăn, yếu kém (về kết quả, hiệu suất - thường dùng trong học tập).
Từ trái nghĩa
- Fort(e): mạnh mẽ.
- Solide: vững chắc, kiên cố.
- Important(e): quan trọng, lớn (về quy mô, số lượng).
- Résistant(e): bền bỉ, có sức chịu đựng.
tính từ
- yếu
- Enfant faible de constitutionđứa trẻ thể trạng yếu
- không chắc, không bền
- Corde faibledây không chắc
- nhu nhược, thiếu nghị lực
- Esprit faibletinh thần nhu nhược
- không vững, đuối
- Raisonnement faiblelập luận không vững
- không kiên cố
- Place faiblevị trí không kiên cố
- ít ỏi
- Revenu faiblelợi tức ít ỏi
- kém
- Elève faible en mathématiqueshọc trò kém về toán
danh từ
- người yếu
- Aider les faiblesgiúp đỡ người yếu
danh từ giống đực
- chỗ yếu, mặt yếu
- Le faible d'une placechỗ yếu của một vị trí
- nhược điểm
- Le jeu est son faiblemê cờ bạc là nhược điểm của hắn
- sở thích
- Il avoue son faible pour le caféanh ấy thú nhận là có sở thích đối với cà phê