Faible

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yếu: Chỉ trạng thái thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc cường độ.
    • Kém, không vững: Chỉ sự thiếu hụt về năng lực, chất lượng hoặc sự thuyết phục.
    • Ít ỏi: Chỉ số lượng, mức độ thấp.
    • Nhu nhược: Chỉ sự thiếu ý chí, nghị lực.
  2. Danh từ giống đực (le faible):

    • Điểm yếu, nhược điểm: Mặt thiếu sót, dễ bị tổn thương hoặc tấn công.
    • Sở thích, sự yêu thích đặc biệt: Điều ai đó rất ưa chuộng, thường đến mức khó cưỡng lại.
  3. Danh từ (chỉ người):

    • Người yếu: Ngườithể trạng, tinh thần hoặc vị thế yếu kém, cần được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une voix faible. (Anh ấy có một giọng nói yếu ớt.)
    • C'est un argument faible. (Đómột lập luận không vững.)
    • La lumière est trop faible pour lire. (Ánh sáng quá yếu để đọc sách.)
    • Elle se sent faible après sa maladie. ( ấy cảm thấy yếu sau trận ốm.)
  • Danh từ giống đực (le faible):

    • Chacun a ses faibles. (Ai cũng những điểm yếu của mình.)
    • J'ai un faible pour le chocolat noir. (Tôi có một sở thích đặc biệt với sô-cô-la đen.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Il faut protéger les faibles. (Phải bảo vệ những người yếu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être faible en (quelque chose)": kém, yếu về (một lĩnh vực nào đó).
    • Je suis faible en orthographe. (Tôi kém về chính tả.)
  • "le point faible" (cụm danh từ): điểm yếu chí mạng, nhược điểm.
    • Son manque de préparation est son point faible. (Việc thiếu chuẩn bịđiểm yếu của anh ta.)
  • "faible d'esprit" (cụm tính từ): nhu nhược, thiếu quyết đoán; (nghĩa ) đần độn.
    • Un personnage faible d'esprit. (Một nhân vật nhu nhược.)
Biến thể từ gần giống
  • Faiblement (trạng từ): một cách yếu ớt.
    • Il a protesté faiblement. (Anh ấy phản đối một cách yếu ớt.)
  • Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, điểm yếu, cơn choáng (yếu sức).
    • Sentir une faiblesse. (Cảm thấy một cơn choáng/người yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ (về vật chất hoặc tinh thần).
  • Chétif: gầy yếu, còi cọc (về thể chất).
  • Pauvre: nghèo nàn, kém cỏi (về chất lượng, số lượng).
  • Pénible: khó khăn, yếu kém (về kết quả, hiệu suất - thường dùng trong học tập).
Từ trái nghĩa
  • Fort(e): mạnh mẽ.
  • Solide: vững chắc, kiên cố.
  • Important(e): quan trọng, lớn (về quy mô, số lượng).
  • Résistant(e): bền bỉ, sức chịu đựng.
tính từ
  1. yếu
    • Enfant faible de constitution
      đứa trẻ thể trạng yếu
  2. không chắc, không bền
    • Corde faible
      dây không chắc
  3. nhu nhược, thiếu nghị lực
    • Esprit faible
      tinh thần nhu nhược
  4. không vững, đuối
    • Raisonnement faible
      lập luận không vững
  5. không kiên cố
    • Place faible
      vị trí không kiên cố
  6. ít ỏi
    • Revenu faible
      lợi tức ít ỏi
  7. kém
    • Elève faible en mathématiques
      học trò kém về toán
danh từ
  1. người yếu
    • Aider les faibles
      giúp đỡ người yếu
danh từ giống đực
  1. chỗ yếu, mặt yếu
    • Le faible d'une place
      chỗ yếu của một vị trí
  2. nhược điểm
    • Le jeu est son faible
      cờ bạcnhược điểm của hắn
  3. sở thích
    • Il avoue son faible pour le café
      anh ấy thú nhận sở thích đối với phê