Federal
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : (Thuộc về) liên bang : Mô tả một hệ thống chính quyền trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các chính quyền khu vực (như các tiểu bang). (Thuộc về) chính quyền trung ương : Liên quan đến chính quyền quốc gia trong một hệ thống liên bang, phân biệt với chính quyền của các đơn vị thành viên. (Thuộc về) phe Liên bang (trong Nội chiến Hoa Kỳ) : Li...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Relating to a system of government with divided power : Characterized by or constituting a form of government in which power is divided between one central (national) authority and several regional (state or provincial) authorities. Pertaining to the central government of a federation : Of or relating to the central government of a country organized as a federation, as di...
See full definition →