Ferme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc, rắn chắc: Chỉ tính chất vật lý cứng, không mềm hoặc lỏng.
- Vững: Chỉ trạng thái ổn định, không lung lay.
- Quả quyết, rắn rỏi: Chỉ cách nói năng, phong cách dứt khoát và mạnh mẽ.
- Kiên quyết, cương quyết: Chỉ thái độ, quyết tâm không thay đổi.
- Đứng giá, vững giá: (Trong thương mại) Chỉ giá cả ổn định, không giảm.
- Đứt, đoạn: (Trong mua bán) Chỉ giao dịch cuối cùng, không thể hủy ngang.
Phó từ:
- Vững, chắc: Một cách chắc chắn, kiên cố.
- Quả quyết, rắn rỏi: Một cách dứt khoát và mạnh mẽ.
- Nhiều, dữ: (Thông tục) Chỉ mức độ cao, mãnh liệt của một hành động.
Thán từ:
- Cố lên!: (Từ cũ) Dùng để cổ vũ, động viên.
Danh từ giống cái:
- Hợp đồng cho lĩnh canh: Hợp đồng thuê đất nông nghiệp dài hạn.
- Ruộng đất lĩnh canh, trang trại: Khu đất nông nghiệp được canh tác theo hình thức lĩnh canh hoặc một trang trại nói chung.
- Sự trưng thuế, sự thầu thuế: (Lịch sử) Hệ thống thu thuế gián tiếp thông qua nhà thầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un sol ferme est idéal pour construire. (Một nền đất chắc là lý tưởng để xây dựng.)
- Il a une poignée de main ferme. (Anh ấy có cái bắt tay rắn chắc.)
- Elle a pris une décision ferme. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định kiên quyết.)
- Le marché est ferme aujourd'hui. (Thị trường đứng giá hôm nay.)
Phó từ:
- Tiens ferme la rampe ! (Hãy nắm chắc tay vịn!)
- Il a refusé ferme. (Anh ấy từ chối một cách dứt khoát.)
- Ils ont travaillé ferme toute la journée. (Họ đã làm việc rất nhiều suốt cả ngày.)
Danh từ giống cái:
- Ils habitent dans une ferme en Normandie. (Họ sống trong một trang trại ở Normandy.)
- La ferme des taxes était un système ancien. (Sự thầu thuế là một hệ thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
De pied ferme: Không lùi bước; một cách cương nghị.
- Il a défendu ses idées de pied ferme. (Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình một cách không lùi bước.)
Terre ferme: Đất liền, lục địa (đối lập với biển).
- Les marins étaient heureux de retrouver la terre ferme. (Các thủy thủ vui mừng khi đặt chân lên đất liền.)
Vente ferme: Sự bán đoạn (giao dịch bán cuối cùng, không hủy ngang).
- Le contrat stipule une vente ferme. (Hợp đồng quy định một sự bán đoạn.)
Biến thể và từ liên quan
Fermeté (danh từ giống cái): Sự chắc chắn, tính kiên quyết.
- Il a agi avec fermeté. (Anh ấy đã hành động với sự kiên quyết.)
Fermement (phó từ): Một cách chắc chắn, kiên quyết (trang trọng hơn "ferme").
- Je crois fermement en lui. (Tôi tin tưởng chắc chắn vào anh ấy.)
Affermer (động từ): Cho thuê đất (theo hình thức lĩnh canh).
- Fermier, fermière (danh từ): Người lĩnh canh, chủ trang trại.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (chắc/rắn): Solide (rắn chắc), dur (cứng).
- Tính từ (kiên quyết): Déterminé (quyết tâm), résolu (kiên quyết).
- Danh từ (trang trại): Exploitation agricole (cơ sở nông nghiệp), domaine (điền trang).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (chắc/rắn): Mou (mềm), instable (không vững).
- Tính từ (kiên quyết): Hésitant (do dự), faible (yếu ớt).
- Phó từ (chắc): Lâchement (một cách lỏng lẻo).
tính từ
- chắc, rắn chắc
- Chair fermethịt chắc
- Terrain fermeđất rắn chắc
- vững
- Ce bébé est déjà ferme sur ses jambesem bé này đứng đã vững
- quả quyết, rắn rỏi
- Ton fermegiọng quả quyết
- Style fermelời văn học rắn rỏi
- kiên quyết, cương quyết
- Être ferme dans ses résolutionscương quyết trong các quyết định của mình
- Soyez fermes avec vos enfantshãy cương quyết đối với các cháu
- đứng giá, vững giá
- Le coton est fermehàng bông đứng giá
- đứt, đoạn (việc mua bán)
- Vente fermesự bán đoạn
- de pied fermekhông lùi bước; cương nghị
- terre fermeđất liền, lục địa
phó từ
- vững, chắc
- Clou qui tient fermeđinh đóng chắc
- quả quyết, rắn rỏi
- Parler fermenói quả quyết rắn rỏi
- nhiều, dữ
- Discuter fermetranh cãi dữ
thán từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) cố lên
- Allons! ferme!Nào cố lên!
danh từ giống cái
- hợp đồng cho lĩnh canh
- ruộng đất lĩnh canh, trang trại
- Ferme d'élevagetrại chăn nuôi
- sự trưng thuế, sự thầu thuế