Flex

/flex/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động uốn cong, gập lại ( bắp): Hành động làm cho bắp căng lên cong lại, thường để thể hiện sức mạnh hoặc hình thể.
    • (Điện học) Dây mềm, dây dẫn điện linh hoạt: Một loại dây điện có thể uốn cong dễ dàng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cong, uốn cong: Hành động làm cho một vật thể (thường mềm dẻo) trở nên cong hoặc hình dạng không thẳng.
    • Gập, co (một bộ phận cơ thể): Hành động uốn cong một khớp, như cổ tay, đầu gối hoặc cánh tay.
    • Làm căng ( bắp): Siết chặt làm cho bắp phồng lên.
  3. Nội động từ:

    • Cong lại, oằn xuống: Trạng thái trở nên cong hoặc không thẳng của một vật.
    • Gập lại (cánh tay, chân): Hành động uốn cong một phần cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After his workout, he gave his arm a quick flex in the mirror. (Sau buổi tập, anh ấy nhanh chóng gập tay trước gương.)
    • Make sure the appliance is connected using a rubber flex. (Hãy đảm bảo thiết bị được kết nối bằng một dây mềm cao su.)
  • Ngoại động từ:

    • Be careful not to flex the plastic card too much, or it will break. (Hãy cẩn thận đừng uốn cong tấm thẻ nhựa quá nhiều, sẽ gãy mất.)
    • Please flex your wrist slowly to check for pain. (Hãy từ từ gập cổ tay của bạn để kiểm tra cơn đau.)
    • The bodybuilder flexed his impressive muscles on stage. (Người tập thể hình làm căng những bắp đầy ấn tượng của anh ta trên sân khấu.)
  • Nội động từ:

    • The wooden board flexed under his weight. (Tấm ván gỗ cong oằn dưới sức nặng của anh ta.)
    • He flexed and extended his elbow to improve mobility. (Anh ấy gập duỗi khuỷu tay để cải thiện khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To flex one's muscles" (nghĩa đen): Làm căng bắp, thường để khoe hoặc kiểm tra.

    • The athlete flexed his muscles before the race. (Vận động viên làm căng bắp trước cuộc đua.)
  • "To flex one's muscles" (nghĩa bóng): Thể hiện sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng để đe dọa hoặc phô trương.

    • The new company is flexing its muscles in the market with aggressive pricing. (Công ty mới đang thể hiện sức mạnh trên thị trường với chính sách giá cả hung hãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexible (tính từ): Linh hoạt, dễ uốn cong, dễ thích nghi.
    • She has a flexible schedule. ( ấy một lịch trình linh hoạt.)
  • Flexibility (danh từ): Tính linh hoạt, tính dẻo dai, khả năng uốn cong.
    • Yoga improves your flexibility. (Yoga cải thiện tính dẻo dai của bạn.)
  • Flexor (danh từ): gập ( chịu trách nhiệm uốn cong một khớp).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (uốn cong): Bend (uốn cong), curve (cong lại), twist (vặn, xoắn).
  • Động từ (gập ): Tighten (siết chặt), contract (co lại).
  • Danh từ (hành động gập ): Contraction (sự co ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flex on someone (tiếng lóng, thông tục): Khoe khoang, thể hiện sự giàu có, thành công hoặc lợi thế của mình trước mặt ai đó.
    • He's always flexing on his friends with his new car. (Anh ta lúc nào cũng khoe mẽ với bạn bè bằng chiếc xe mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flex your creative muscles": Sử dụng thể hiện khả năng sáng tạo của bản thân.
    • This project is a chance for you to flex your creative muscles. (Dự án này cơ hội để bạn thể hiện khả năng sáng tạo.)
danh từ
  1. (điện học) dây mềm
ngoại động từ
  1. làm cong, uốn cong
nội động từ
  1. cong lại; gập lại (cánh tay)