Force

/fɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sức, lực, sức mạnh: Chỉ năng lực vậtđể tạo ra chuyển động, thay đổi hoặc chống lại một vật thể khác.
    • Vũ lực, quyền lực, uy lực: Chỉ sức mạnh dùng để ép buộc, kiểm soát hoặc thống trị.
    • Sức bền chặt, sự vững chắc, sự kiên cố: Chỉ độ bền, khả năng chịu đựng của một vật.
    • Hiệu lực, hoạt lực: Chỉ mức độ tác động mạnh mẽ hoặc hiệu quả của một chất, một quy định.
    • Tài năng, sự khéo léo: Chỉ năng lực đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
    • Sức hùng hồn, sự mạnh mẽ: Chỉ sức thuyết phục, sự sinh động trong cách diễn đạt.
    • (Số nhiều) Binh lực, quân lực: Chỉ lực lượng quân đội, sức mạnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La force du vent a cassé l'arbre. (Sức gió đã làm gãy cây.)
    • Ils ont pris le pouvoir par la force. (Họ đã giành quyền lực bằng vũ lực.)
    • La force de cette corde est impressionnante. (Sức bền chặt của sợi dây thừng này thật đáng kinh ngạc.)
    • La force de ce médicament est trop élevée. (Hoạt lực của loại thuốc này quá cao.)
    • Il a une grande force en persuasion. (Anh ấytài năng lớn trong việc thuyết phục.)
    • Il a parlé avec force. (Anh ấy đã nói với một sức mạnh / sự mạnh mẽ.)
    • Les forces armées sont en alerte. (Các lực lượng vũ trang đang trong tình trạng báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À force de + [danh từ/động từ nguyên thể]: Do, , nhờ vào việc (làm gì đó một cách kiên trì, liên tục).
    • À force de travail, il a réussi. (Nhờ vào việc làm việc kiên trì, anh ấy đã thành công.)
  • De toute sa force: Hết sức mình.
    • Il a crié de toute sa force. (Anh ấy đã hét hết sức mình.)
  • En force: Đông đảo, ồ ạt; mạnh mẽ.
    • Les supporters sont arrivés en force. (Các cổ động viên đã đến rất đông.)
  • À toute force: Bằng mọi cách, dù sao đi nữa.
    • Je veux le rencontrer à toute force. (Tôi muốn gặp anh ta bằng mọi cách.)
  • Cas de force majeure: Trường hợp bất khả kháng.
    • L'annulation est due à un cas de force majeure. (Việc hủy bỏ là do một trường hợp bất khả kháng.)
  • Tour de force: Kỳ công, thành tích phi thường.
    • Son dernier roman est un véritable tour de force. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ôngmột kỳ công thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcer (động từ): Ép buộc, bắt buộc; cố gắng hết sức.
    • On ne peut pas te forcer à signer. (Người ta không thể ép buộc anh ký.)
  • Forçat (danh từ giống đực): Tù khổ sai.
  • Forcément (phó từ): Một cách tất yếu, chắc chắn.
    • Ce n'est pas forcément vrai. (Điều đó không nhất thiếtđúng.)
  • Renforcer (động từ): Củng cố, tăng cường.
    • Il faut renforcer la sécurité. (Cần phải tăng cường an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Puissance (n.f): Sức mạnh, quyền lực.
  • Vigueur (n.f): Sức mạnh, sinh lực.
  • Énergie (n.f): Năng lượng, nghị lực.
  • Contrainte (n.f): Sự ép buộc, sự cưỡng chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'force' trong tiếng Pháp. Các cụm từ tương đương thườngcác thành ngữ hoặc cụm từ cố định, đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • De gré ou de force: Bằng lòng hay bằng vũ lực, muốn hay không.
    • Il devra obéir, de gré ou de force. (Hắn sẽ phải tuân lệnh, muốn hay không.)
  • Être à bout de force: Kiệt sức.
    • Après cette longue marche, je suis à bout de force. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi đã kiệt sức.)
  • Faire force de rames: Chèo cật lực.
  • Force de loi: hiệu lực ngang luật.
    • Ce décret a force de loi. (Nghị định này hiệu lực ngang luật.)
  • Force m'est de...: Tình thế buộc tôi phải...
    • Force m'est de reconnaître mon erreur. (Tình thế buộc tôi phải thừa nhận sai lầm của mình.)
danh từ giống cái
  1. sức, lực, sức mạnh
    • Force du vent
      sức gió
    • Moment d'une force
      momen của một lực
    • Force de production
      sức sản xuất
    • Force portante/force ascensionnelle
      lực nâng
    • Force de poussée/force répulsive
      lực đẩy
    • Force d'entraînement/force de tirage
      lực kéo
    • Force de freinage
      lực hãm
    • Force de torsion
      lực xoắn
    • Force attractive
      lực hút, lực hấp dẫn
    • Force centripète/force centrifuge
      lực hướng tâm/ lực ly tâm
    • Force élastique
      lực đàn hồi
    • Force de frottement
      lực ma sát
    • Force d'interaction
      lực tương tác
    • Force de gravité/force de pesanteur
      trọng lực
    • Force de résistance
      lực kháng, lực cản
    • Force résultante
      hợp lực, lực tổng hợp
  2. vũ lực, quyền lực, uy lực
    • Céder à la force
      chịu thua vũ lực
    • Force d'un Etat
      quyền lực của một Nhà nước
    • La force des lois
      uy lực của luật pháp
  3. sức bền chặt, sự vững chắc, sự kiên cố
    • Force d'une corde
      sức bền chặt của một dây thừng
  4. hiệu lực, hoạt lực
    • Force d'un poison
      hiệu lực của thuốc độc
  5. tài năng, sự khéo léo
    • Être de même force au jeu
      tài năng như nhau trong cuộc chơi
    • Grande force en mathématiques
      tài năng lớn về toán học
  6. sức hùng hồn, sự mạnh mẽ
    • Style plein de force
      lời văn mạnh mẽ
  7. (số nhiều) binh lực, quân lực
    • Les forces de terre
      lục quân
    • à force
      (từ , nghĩa ) hết sức, mạnh mẽ
    • Travailler à force
      làm việc hết sức
    • Couler à force
      chảy mạnh
    • à force de
      cố sức, mải miết; càng làm thì càng
    • à force de bras
      xem bras
    • à toute force
      bằng mọi cách, dù sao
    • cas de force majeure
      trường hợp bất đắc dĩ; trường hợp bất khả kháng
    • coup de force
      xem coup
    • dans toute la force du terme
      với ý nghĩa đầy đủ
    • de gré ou de force
      xem gré
    • de force; par force
      bằng bạo lực
    • de toute sa force
      hết sức mình
    • être à bout de force
      kiệt lực
    • être de force à
      đủ sức để
    • en force
      đông người; nhiều quân; mạnh mẽ, cật lực
    • faire force de rames
      chèo cật lực
    • faire force de voiles
      giong hết buồm
    • force de l'âge
      lúc tráng niên
    • force de loi
      hiệu lực ngang luật
    • force du sang
      tình máu mủ, tình cốt nhục
    • force m'est de
      tình thế buộc tôi phải
    • maison de force
      nhà trừng giới
    • tour de force
      công cuộc cần nhiều nghị lực, công cuộc phi thường, chuyện phi thường
    • travailleur de force
      người lao động vất vả
    • travaux de force
      công việc vất vả
phó từ
  1. (văn học) nhiều
    • Dévorer force moutons
      ngốn hết nhiều cừu