Formes

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, số nhiều:
    • Hình dạng, hình thức: "formes" chỉ hình dáng bên ngoài, đường nét hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc cơ thể.
    • Biểu mẫu, mẫu đơn: "formes" cũng có thể chỉ các loại giấy tờ có sẵn cấu trúc để điền thông tin.
    • Thể thức, cách thức: Trong một số ngữ cảnh, "formes" đề cập đến phương pháp, quy tắc hoặc nghi thức được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les formes géométriques sont étudiées en mathématiques. (Các hình dạng hình học được nghiên cứu trong toán học.)
    • Veuillez remplir les formes administratives. (Xin vui lòng điền vào các biểu mẫu hành chính.)
    • Il faut respecter les formes légales. (Phải tuân thủ các thể thức pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous toutes les formes": dưới mọi hình thức.

    • Ce produit existe sous toutes les formes. (Sản phẩm này tồn tại dưới mọi hình thức.)
  • "prendre forme": dần thành hình, dần hiện ra.

    • Le projet commence à prendre forme. (Dự án bắt đầu dần thành hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Former (động từ): hình thành, đào tạo.

    • L'eau forme des vagues. (Nước tạo thành những con sóng.)
  • Formation (danh từ giống cái): sự hình thành, sự đào tạo.

    • La formation des nuages. (Sự hình thành của những đám mây.)
  • Formel, formelle (tính từ): rõ ràng, chính thức.

    • Une invitation formelle. (Một lời mời chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Contours: đường nét, đường viền.
  • Structure: cấu trúc, hình thể.
  • Modèle: mẫu, khuôn mẫu.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Prendre la forme de: mang hình dạng của.
    • Le nuage prend la forme d'un animal. (Đám mây mang hình dáng của một con vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Les formes sont sauvegardées: các thể thức được tôn trọng (mọi việc được tiến hành đúng quy tắc).

    • L'accord a été signé, les formes sont sauvegardées. (Hiệp định đã đượckết, mọi thể thức đều được tôn trọng.)
  • Pour la forme: cho lệ, cho đúng thủ tục.

    • Il a posé la question pour la forme. (Anh ta đặt câu hỏi chỉ cho lệ.)
tính từ
  1. đã hình thành, đã phát triển
    • Fruit formé
      quả đã hình thành
    • jeune fille formée
      thiếu nữ đến thì

Từ gần giống