Formes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Hình dạng, hình thức: "formes" chỉ hình dáng bên ngoài, đường nét hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc cơ thể.
- Biểu mẫu, mẫu đơn: "formes" cũng có thể chỉ các loại giấy tờ có sẵn cấu trúc để điền thông tin.
- Thể thức, cách thức: Trong một số ngữ cảnh, "formes" đề cập đến phương pháp, quy tắc hoặc nghi thức được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les formes géométriques sont étudiées en mathématiques. (Các hình dạng hình học được nghiên cứu trong toán học.)
- Veuillez remplir les formes administratives. (Xin vui lòng điền vào các biểu mẫu hành chính.)
- Il faut respecter les formes légales. (Phải tuân thủ các thể thức pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sous toutes les formes": dưới mọi hình thức.
- Ce produit existe sous toutes les formes. (Sản phẩm này tồn tại dưới mọi hình thức.)
"prendre forme": dần thành hình, dần hiện ra.
- Le projet commence à prendre forme. (Dự án bắt đầu dần thành hình.)
Biến thể và từ gần giống
Former (động từ): hình thành, đào tạo.
- L'eau forme des vagues. (Nước tạo thành những con sóng.)
Formation (danh từ giống cái): sự hình thành, sự đào tạo.
- La formation des nuages. (Sự hình thành của những đám mây.)
Formel, formelle (tính từ): rõ ràng, chính thức.
- Une invitation formelle. (Một lời mời chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Contours: đường nét, đường viền.
- Structure: cấu trúc, hình thể.
- Modèle: mẫu, khuôn mẫu.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Prendre la forme de: mang hình dạng của.
- Le nuage prend la forme d'un animal. (Đám mây mang hình dáng của một con vật.)
Thành ngữ liên quan
Les formes sont sauvegardées: các thể thức được tôn trọng (mọi việc được tiến hành đúng quy tắc).
- L'accord a été signé, les formes sont sauvegardées. (Hiệp định đã được ký kết, mọi thể thức đều được tôn trọng.)
Pour la forme: cho có lệ, cho đúng thủ tục.
- Il a posé la question pour la forme. (Anh ta đặt câu hỏi chỉ cho có lệ.)
tính từ
- đã hình thành, đã phát triển
- Fruit forméquả đã hình thành
- jeune fille forméethiếu nữ đến thì