Fortissimo
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ & Phó từ (Âm nhạc) : Cực mạnh : Chỉ dẫn trong âm nhạc yêu cầu một đoạn nhạc phải được chơi hoặc hát rất to, rất mạnh. Đây là cấp độ cao nhất về cường độ âm thanh, mạnh hơn cả "forte" (mạnh). Ký hiệu viết tắt là ff . Danh từ (Âm nhạc) : Đoạn chơi cực mạnh : Một đoạn nhạc hoặc một phần trong bản nhạc được chỉ định phải trình diễn với cường độ rất lớn. Ví dụ sử dụng Tính từ & Ph...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Phó từ : Cực mạnh : Trong âm nhạc, "fortissimo" là một thuật ngữ chỉ thị cách diễn tấu, yêu cầu chơi một đoạn nhạc với âm lượng rất mạnh, mạnh hơn cả "forte" (mạnh). Đây là ký hiệu động lực học (dynamics) trong bản nhạc. Danh từ giống đực (không đổi) : Đoạn cực mạnh : "fortissimo" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính đoạn nhạc, phần nhạc được yêu cầu chơi cực mạnh trong...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adverb : A musical direction indicating that a passage should be played or sung very loudly . It represents a high degree of volume, stronger than forte (loud) but not as extreme as fortississimo (very, very loud). Adjective : Describing a passage of music that is to be performed very loudly . It characterizes the dynamic quality of the sound. Noun : A note, chord, or passage played...
See full definition →