Fortran

Định nghĩa

Danh từ: - FORTRAN một ngôn ngữ lập trình cấp cao, được thiết kế chủ yếu cho các mục đích toán học khoa học. Tên gọi "FORTRAN" viết tắt của cụm từ "Formula Translation" (dịch công thức), phản ánh mục đích ban đầu của giúp dịch các công thức toán học thành máy tính một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã viết mô phỏng bằng FORTRAN được tối ưu hóa cho các tính toán số học.)
  • (FORTRAN vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khí tượng học vật tính toán.)
  • (Học FORTRAN có thể khó khăn cho người mới bắt đầu do cú pháp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FORTRAN 77": Một phiên bản chuẩn hóa của FORTRAN, ra đời năm 1978, được biết đến với cú pháp cố định hỗ trợ mạnh mẽ cho các mảng.
    • Many legacy codes are written in FORTRAN 77. (Nhiều kế thừa được viết bằng FORTRAN 77.)
  • "FORTRAN 90": Phiên bản hiện đại hơn, bổ sung các tính năng như cấu trúc module, con trỏ, cú pháp tự do.
    • FORTRAN 90 introduced array operations that simplify programming. (FORTRAN 90 đã giới thiệu các thao tác mảng giúp đơn giản hóa lập trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortran compiler (danh từ ghép): trình biên dịch FORTRAN, chương trình chuyển đổi FORTRAN thành máy.
    • The FORTRAN compiler on this system is very fast. (Trình biên dịch FORTRAN trên hệ thống này rất nhanh.)
  • Fortran code (danh từ ghép): nguồn viết bằng FORTRAN.
    • The FORTRAN code for the weather model is thousands of lines long. ( FORTRAN cho mô hình thời tiết dài hàng nghìn dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ lập trình khoa học: một thuật ngữ chung để chỉ các ngôn ngữ dùng trong tính toán khoa học, nhưng FORTRAN một dụ cụ thể.
  • Formula Translation: tên đầy đủ của FORTRAN, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến FORTRAN. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to write in FORTRAN" (viết bằng FORTRAN) hoặc "to compile FORTRAN" (biên dịch FORTRAN).

Thành ngữ liên quan
  • "Old FORTRAN": thường dùng để chỉ các phiên bản FORTRAN , mang hàm ý lỗi thời nhưng vẫn mạnh mẽ.
    • He jokes that his code is written in old FORTRAN, but it runs perfectly. (Anh ấy nói đùa rằng của mình viết bằng FORTRAN , nhưng chạy hoàn hảo.)