Fortuné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có: nhiều tiền bạc, của cải.
    • May mắn, có hạnh phúc: (Nghĩa văn học) được vận may hoặc niềm hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il vient d'une famille fortunée. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
    • C'est un homme fortuné qui a réussi dans les affaires. (Đómột người đàn ông giàu có đã thành công trong kinh doanh.)
    • Les enfants fortunés de cette époque. (Những đứa trẻ may mắn / hạnh phúc của thời đại đó.) - (nghĩa văn học)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Êtrefortuné": Sinh ra đã giàu có, may mắn.

    • Il estfortuné et n'a jamais connu la pauvreté. (Anh ta sinh ra đã giàu có chưa bao giờ biết đến cảnh nghèo khó.)
  • "Rendre fortuné": Làm cho trở nên giàu có.

    • Ce contrat pourrait le rendre fortuné. (Hợp đồng này có thể làm cho anh ta trở nên giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortune (danh từ từ): tài sản, của cải, vận may.

    • Il a fait fortune dans l'immobilier. (Ông ấy đã làm giàu / kiếm được tài sản trong lĩnh vực bất động sản.)
  • Infortuné (tính từ): bất hạnh, đáng thương (từ trái nghĩa).

    • Le sort des voyageurs infortunés. (Số phận của những lữ khách bất hạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Riche: giàu.
  • Aisé: khá giả, dư dả.
  • Nanti: có của, giàu có (thân mật).
  • Heureux: hạnh phúc, may mắn (cho nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
  • Pauvre: nghèo.
  • Démuni: túng thiếu.
  • Malheureux: bất hạnh.
  • Infortuné: bất hạnh, đen đủi.
Cụm từ liên quan
  • Héritier fortuné: Người thừa kế giàu có.

    • L'héritier fortuné a pris la direction de l'entreprise. (Người thừa kế giàu có đã tiếp quản việc điều hành công ty.)
  • Mariage fortuné: Cuộc hôn nhân với người giàu có (thường mang tính thực dụng).

    • Elle a fait un mariage fortuné. ( ấy đã có một cuộc hôn nhân với người giàu có.)
tính từ
  1. giàu có
    • Famille fortunée
      gia đình giàu có
  2. (văn học) may mắn, có hạnh phúc
    • Peuple fortuné
      dân tộchạnh phúc