Fragile

/'frædʤail/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ vỡ, dễ gãy: Chỉ tính chất của một vật thể có thể bị hư hỏng, vỡ hoặc gãy một cách dễ dàng.
    • Yếu ớt, mảnh dẻ: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật sức khỏe kém, thể chất mong manh.
    • Không vững, bấp bênh: Mô tả một tình huống, trạng thái hoặc mối quan hệ dễ bị lung lay, đổ vỡ hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vase ancien est extrêmement fragile. (Chiếc bình cổ này cực kỳ dễ vỡ.)
    • Après sa maladie, il est resté très fragile. (Sau cơn bệnh, anh ấy vẫn còn rất yếu ớt.)
    • La paix dans cette région est fragile. (Nền hòa bìnhkhu vực này thật bấp bênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une santé fragile": sức khỏe mong manh, yếu ớt.

    • Le patient est d'une santé fragile. (Bệnh nhân có một sức khỏe mong manh.)
  • "Un équilibre fragile": một sự cân bằng mong manh, dễ mất.

    • Ils maintiennent un équilibre fragile entre travail et vie personnelle. (Họ duy trì một sự cân bằng mong manh giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragilité (danh từ giống cái): sự dễ vỡ, sự yếu ớt, tính bấp bênh.

    • La fragilité de l'écosystème nous préoccupe. (Sự mong manh của hệ sinh thái khiến chúng tôi lo ngại.)
  • Fragilement (trạng từ): một cách mong manh, yếu ớt.

    • Elle tenait fragilement la fleur dans sa main. ( ấy cầm bông hoa trong tay một cách yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassant: dễ gãy, giòn (thường dùng cho vật thể).
  • Délicat: tinh tế, mỏng manh, dễ hư hỏng.
  • Précaire: bấp bênh, tạm thời, không chắc chắn (thường dùng cho tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Résistant: bền bỉ, chịu đựng tốt.
  • Solide: vững chắc, chắc chắn.
  • Robuste: khỏe mạnh, cường tráng.
Thành ngữ liên quan
  • "Marcher sur des œufs" (nghĩa đen: đi trên trứng): Hành động một cách thận trọng tối đa, như thể đangtrong một tình huống rất fragile.
    • Avec lui, il faut marcher sur des œufs, il est très susceptible. (Khi tiếp xúc với anh ta, phải hết sức thận trọng, anh ta rất dễ tự ái.)
tính từ
  1. dễ vỡ, dễ gãy
    • Le verre est très fragile
      thủy tinh rất dễ vỡ
  2. yếu ớt, mảnh dẻ
    • Nature fragile
      bản chất yếu ớt
  3. không vững, bấp bênh
    • Situation fragile
      tình trạng bấp bênh