Franchise

/'fræntʃaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự miễn, sự miễn trừ: Quyền hoặc điều khoản cho phép không phải thực hiện một nghĩa vụ hoặc thanh toán một khoản phí nào đó.
    • Tính thực thà, tính thẳng thắn: Phẩm chất của một người trung thực, ngay thẳng trong lời nói hành động.
    • Tính rõ nét, tính dứt khoát (nghệ thuật, từ hiếm): Đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật đường nét, màu sắc hoặc ý tưởng rõ ràng, mạch lạc.
    • Sự thoát vòng nô lệ, sự tự do, sự độc lập (từ ): Trạng thái được tự do, không còn bị lệ thuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La franchise douanière est accordée aux diplomates. (Sự miễn trừ thuế quan được cấp cho các nhà ngoại giao.)
    • J'apprécie sa franchise, même si ses paroles sont parfois dures. (Tôi đánh giá cao tính thẳng thắn của anh ấy, đôi khi lời nói của anh ấy phần gay gắt.)
    • La franchise de son coup de pinceau est remarquable. (Tính dứt khoát trong nét cọ của ông ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec franchise": một cách thẳng thắn, không giấu giếm.

    • Il a répondu avec franchise à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời thẳng thắn tất cả các câu hỏi.)
  • "Franchise postale": quyền miễn trả cước phí bưu chính (thường dành cho một số cơ quan nhà nước).

    • Les circulaires officielles bénéficient de la franchise postale. (Các thông chính thức được hưởng quyền miễn cước bưu phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Franchir (động từ): vượt qua, băng qua.

    • Il faut franchir la rivière pour atteindre le village. (Phải vượt qua con sông để tới được ngôi làng.)
  • Franc, franche (tính từ): thẳng thắn, thành thật; hoàn toàn, rõ ràng.

    • C'est un homme franc. (Đómột người đàn ông thẳng thắn.)
    • Une franche réussite. (Một thành công rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exemption (n.f): sự miễn trừ.
  • Sincérité (n.f): sự chân thành.
  • Liberté (n.f): sự tự do (nghĩa ).
Lưu ý
  • Từ "franchise" trong tiếng Pháp này hoàn toàn khác với từ "franchise" trong tiếng Anh (chỉ hình thức nhượng quyền thương mại). Trong tiếng Pháp, khái niệm nhượng quyền thương mại thường được diễn đạt bằng cụm từ "concession commerciale" hoặc "licence de marque".
danh từ giống cái
  1. sự miễn, sự miễn trừ
    • Franchise douanière
      sự miễn trừ thuế quan
    • Franchise de bagages
      hànhmiễn cước
    • Franchise postale
      sự miễn bưu phí
  2. tính thực thà, tính thẳng thắn
  3. (nghệ thuật, từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính rõ nét, tính dứt khoát
    • Franchise les couleurs
      màu sắc dứt khoát
  4. (từ , nghĩa ) sự thoát vòng nô lệ, sự tự do, sự độc lập