Fugue
/fju:g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Fuga: Một hình thức âm nhạc phức điệu, trong đó một chủ đề ngắn được giới thiệu và sau đó được lặp lại và phát triển bởi các bè khác nhau.
- (Thân mật) Sự trốn ra chốc lát: Hành động rời khỏi nơi ở một cách bí mật và không có sự cho phép trong một thời gian ngắn.
- (Y học) Cơn bỏ nhà ra đi: Một trạng thái tâm thần trong đó một người đột ngột rời bỏ môi trường quen thuộc, có thể đi lang thang và sau đó không nhớ gì về giai đoạn đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fugue de Bach est très complexe. (Bản fuga của Bach rất phức tạp.)
- L'adolescent a fait une fugue de deux jours. (Cậu thanh thiếu niên đã trốn đi chơi hai ngày.)
- Le médecin a diagnostiqué un état de fugue. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trạng thái bỏ nhà ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en fugue": Đang trong tình trạng trốn đi, bỏ nhà ra đi.
- La police recherche le mineur qui est en fugue. (Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ vị thành niên đang bỏ nhà đi.)
- "Faire une fugue": Thực hiện việc trốn đi chốc lát.
- Il a fait une fugue pour échapper à la pression scolaire. (Cậu ấy đã trốn đi để thoát khỏi áp lực học hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugitif/Fugitive (danh từ): Kẻ chạy trốn, người tẩu thoát.
- Les fugitifs ont été retrouvés par la police. (Những kẻ chạy trốn đã bị cảnh sát tìm thấy.)
- Fuguer (động từ): Trốn đi, bỏ nhà ra đi.
- L'enfant a fugué à plusieurs reprises. (Đứa trẻ đã nhiều lần trốn đi.)
Từ đồng nghĩa
- Évasion (sự trốn thoát, sự vượt ngục).
- Fuite (sự chạy trốn, sự bỏ trốn).
- Absence inexplicable (sự vắng mặt không giải thích được).
Thành ngữ liên quan
- Partir en fugue: Khởi hành một chuyến đi bất ngờ, không có kế hoạch.
- Ils sont partis en fugue pour le week-end sans prévenir personne. (Họ đã bất ngờ đi chơi cuối tuần mà không báo cho ai biết.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) fuga
- (thân mật) sự trốn ra chốc lát (khỏi nơi mình ở)
- Enfant qui fait une fuguechú bé trốn đi chơi chốt lát
- (y học) cơn bỏ nhà ra đi