Fuir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chạy trốn, trốn tránh: Hành động rời bỏ một cách vội vàng để thoát khỏi một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
- Chảy, chạy (dài ra): Dùng để mô tả dòng chảy của nước hoặc hướng kéo dài của một vật thể (như dãy núi, con đường) về phía xa.
- Qua nhanh, trôi qua: Chỉ thời gian trôi qua một cách nhanh chóng.
- Hớt về phía sau: Mô tả một đường nét, bộ phận (như trán) có xu hướng thụt về phía sau.
- Rò rỉ, xì ra: Chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài một cách không mong muốn qua một khe hở.
- Lún xuống: Bề mặt đất hoặc nền móng bị sụt, không chịu được trọng lượng.
Ngoại động từ:
- Tránh xa, lánh xa: Cố ý tránh né một người, một nơi chốn, một tình huống hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le voleur a fui par la fenêtre. (Tên trộm đã chạy trốn qua cửa sổ.)
- La rivière fuit vers l'horizon. (Dòng sông chảy dài về phía chân trời.)
- Les jours fuient pendant les vacances. (Những ngày tháng trôi qua nhanh trong kỳ nghỉ.)
- Le toit fuit quand il pleut. (Mái nhà bị dột/rò khi trời mưa.)
- Le sable fuit sous mes pieds. (Cát lún dưới chân tôi.)
Ngoại động từ:
- Il fuit les conflits. (Anh ấy tránh xa những xung đột.)
- Elle fuit la foule. (Cô ấy lánh xa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fuir ses responsabilités": Trốn tránh trách nhiệm của mình.
- Il a toujours fui ses responsabilités familiales. (Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm gia đình.)
"Fuir devant le danger": Chạy trốn trước nguy hiểm.
- L'animal fuit instinctivement devant le danger. (Con vật theo bản năng chạy trốn trước nguy hiểm.)
"Laisser fuir une information": Để lộ một thông tin (theo nghĩa bóng, như để thông tin "rò rỉ" ra ngoài).
- Il a laissé fuir le secret. (Anh ta đã để lộ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Fuite (danh từ từ): Sự chạy trốn; sự rò rỉ; sự thất thoát.
- Une fuite d'eau (sự rò rỉ nước)
- Une fuite de capitaux (sự thất thoát vốn)
Fugitif, fugitive (tính từ/danh từ): Chạy trốn, thoáng qua; kẻ chạy trốn.
- Un bonheur fugitif (một hạnh phúc thoáng qua)
- Un fugitif recherché par la police (một kẻ chạy trốn bị cảnh sát truy nã)
Từ đồng nghĩa
- Échapper (à) (động từ): Thoát khỏi, tránh được.
- S'enfuir (động từ phản thân): Tự chạy trốn, bỏ chạy.
- Éviter (động từ): Tránh, né.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fuir à toutes jambes: Chạy trốn hết tốc lực.
- En entendant le bruit, il a fui à toutes jambes. (Nghe thấy tiếng động, anh ta chạy trốn hết tốc lực.)
Thành ngữ liên quan
Fuir comme la peste: Tránh xa như tránh bệnh dịch (tránh xa một cách triệt để).
- Il fuit les mensonges comme la peste. (Anh ấy tránh xa những lời nói dối như tránh bệnh dịch.)
Avoir la tête qui fuit: (Thành ngữ thông tục) Có mái tóc thưa dần, bị hói.
- Depuis quelques années, il a la tête qui fuit. (Vài năm nay, đầu anh ta bắt đầu bị hói.)
nội động từ
- chạy trốn; trốn tránh
- Fuir à travers chamschạy trốn qua đồng ruộng
- Fuir devant ses responsabilitéstrốn tránh trách nhiệm
- chảy, chạy
- Le ruisseau fuit dans la valléesuối chảy khuất vào thung lũng
- Chaîne de montagnes qui fuit vers la merdãy núi chạy dài ra biển
- qua nhanh
- L'hiver a fuimùa đông qua nhanh
- hớt về phía sau
- Front qui fuittrán hớt về phía sau
- xì ra, rỉ ra, rò
- Gaz qui fuithơi xì ra
- Tonneau qui fuitthùng rò
- lún
- Sol qui fuit sous nos pasđất lún dưới bước chân
ngoại động từ
- tránh xa, lánh xa
- Fuir le dangertránh xa nguy hiểm
- Fuir le mondelánh xa mọi người