Fuir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chạy trốn, trốn tránh: Hành động rời bỏ một cách vội vàng để thoát khỏi một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc trách nhiệm.
    • Chảy, chạy (dài ra): Dùng để mô tả dòng chảy của nước hoặc hướng kéo dài của một vật thể (như dãy núi, con đường) về phía xa.
    • Qua nhanh, trôi qua: Chỉ thời gian trôi qua một cách nhanh chóng.
    • Hớt về phía sau: Mô tả một đường nét, bộ phận (như trán) xu hướng thụt về phía sau.
    • rỉ, ra: Chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài một cách không mong muốn qua một khe hở.
    • Lún xuống: Bề mặt đất hoặc nền móng bị sụt, không chịu được trọng lượng.
  2. Ngoại động từ:

    • Tránh xa, lánh xa: Cố ý tránhmột người, một nơi chốn, một tình huống hoặc một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le voleur a fui par la fenêtre. (Tên trộm đã chạy trốn qua cửa sổ.)
    • La rivière fuit vers l'horizon. (Dòng sông chảy dài về phía chân trời.)
    • Les jours fuient pendant les vacances. (Những ngày tháng trôi qua nhanh trong kỳ nghỉ.)
    • Le toit fuit quand il pleut. (Mái nhà bị dột/ khi trời mưa.)
    • Le sable fuit sous mes pieds. (Cát lún dưới chân tôi.)
  • Ngoại động từ:

    • Il fuit les conflits. (Anh ấy tránh xa những xung đột.)
    • Elle fuit la foule. ( ấy lánh xa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuir ses responsabilités": Trốn tránh trách nhiệm của mình.

    • Il a toujours fui ses responsabilités familiales. (Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm gia đình.)
  • "Fuir devant le danger": Chạy trốn trước nguy hiểm.

    • L'animal fuit instinctivement devant le danger. (Con vật theo bản năng chạy trốn trước nguy hiểm.)
  • "Laisser fuir une information": Để lộ một thông tin (theo nghĩa bóng, như để thông tin " rỉ" ra ngoài).

    • Il a laissé fuir le secret. (Anh ta đã để lộ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuite (danh từ từ): Sự chạy trốn; sự rỉ; sự thất thoát.

    • Une fuite d'eau (sự rỉ nước)
    • Une fuite de capitaux (sự thất thoát vốn)
  • Fugitif, fugitive (tính từ/danh từ): Chạy trốn, thoáng qua; kẻ chạy trốn.

    • Un bonheur fugitif (một hạnh phúc thoáng qua)
    • Un fugitif recherché par la police (một kẻ chạy trốn bị cảnh sát truy nã)
Từ đồng nghĩa
  • Échapper (à) (động từ): Thoát khỏi, tránh được.
  • S'enfuir (động từ phản thân): Tự chạy trốn, bỏ chạy.
  • Éviter (động từ): Tránh, né.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuir à toutes jambes: Chạy trốn hết tốc lực.
    • En entendant le bruit, il a fui à toutes jambes. (Nghe thấy tiếng động, anh ta chạy trốn hết tốc lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Fuir comme la peste: Tránh xa như tránh bệnh dịch (tránh xa một cách triệt để).

    • Il fuit les mensonges comme la peste. (Anh ấy tránh xa những lời nói dối như tránh bệnh dịch.)
  • Avoir la tête qui fuit: (Thành ngữ thông tục) mái tóc thưa dần, bị hói.

    • Depuis quelques années, il a la tête qui fuit. (Vài năm nay, đầu anh ta bắt đầu bị hói.)
nội động từ
  1. chạy trốn; trốn tránh
    • Fuir à travers chams
      chạy trốn qua đồng ruộng
    • Fuir devant ses responsabilités
      trốn tránh trách nhiệm
  2. chảy, chạy
    • Le ruisseau fuit dans la vallée
      suối chảy khuất vào thung lũng
    • Chaîne de montagnes qui fuit vers la mer
      dãy núi chạy dài ra biển
  3. qua nhanh
    • L'hiver a fui
      mùa đông qua nhanh
  4. hớt về phía sau
    • Front qui fuit
      trán hớt về phía sau
  5. ra, rỉ ra,
    • Gaz qui fuit
      hơi ra
    • Tonneau qui fuit
      thùng
  6. lún
    • Sol qui fuit sous nos pas
      đất lún dưới bước chân
ngoại động từ
  1. tránh xa, lánh xa
    • Fuir le danger
      tránh xa nguy hiểm
    • Fuir le monde
      lánh xa mọi người