Futur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tương lai: Khoảng thời gian chưa đến, thời gian sắp tới.
    • Chú rể sắp cưới: Người đàn ông sẽ kết hôn trong thời gian tới.
    • (Ngôn ngữ học) Thời tương lai: Thì ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra sau thời điểm nói.
  2. Tính từ:

    • Sau này, tương lai: Dùng để mô tả một cái gì đó sẽ xảy ra hoặc hiệu lực trong thời gian sắp tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut penser au futur. (Phải nghĩ đến tương lai.)
    • Le futur est arrivé avec des fleurs. (Chú rể sắp cưới đã đến với hoa.)
    • En français, le futur simple se forme avec l'infinitif. (Trong tiếng Pháp, thì tương lai đơn được hình thành với động từ nguyên thể.)
  • Tính từ:

    • Ils discutent de leurs projets futurs. (Họ thảo luận về những dự án tương lai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au futur simple: Ở thì tương lai đơn (một thời cụ thể trong ngữ pháp).

    • Conjuguez ce verbe au futur simple. (Hãy chia động từ nàythì tương lai đơn.)
  • Dans un futur proche/lointain: Trong một tương lai gần/xa.

    • Cette technologie sera disponible dans un futur proche. (Công nghệ này sẽ có sẵn trong một tương lai gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Futuriste (adj): Thuộc về tương lai, tính chất tiên phong, hiện đại.

    • Une architecture futuriste. (Một kiến trúc mang tính tương lai.)
  • Futurible (danh từ giống đực): Kịch bản tương lai có thể xảy ra.

    • Les chercheurs étudient différents futurbiles. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kịch bản tương lai khác nhau.)
  • Avenir (danh từ giống đực): Tương lai (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "futur" với nghĩa thời gian sắp tới).

Từ đồng nghĩa
  • Avenir (n.m): Tương lai.
  • Demain (n.m): Ngày mai, tương lai (theo nghĩa bóng).
  • Perspectives (n.f.pl): Triển vọng, viễn cảnh tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • À l'avenir / Dans le futur: Trong tương lai (về sau này).

    • À l'avenir, sois plus prudent. (Trong tương lai, hãy cẩn thận hơn.)
  • Tourné vers le futur: Hướng về tương lai.

    • Une entreprise tournée vers le futur. (Một doanh nghiệp hướng về tương lai.)
  • Le futur antérieur: (Ngôn ngữ học) Thì tương lai kép, dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.

tính từ
  1. sau này, tương lai
    • Futur mariage
      đám cưới sau này
    • Vie future
      kiếp sau
danh từ giống đực
  1. chú rể sắp cưới
  2. tương lai
    • S'inquiéter du futur
      lo lắng về tương lai
  3. (ngôn ngữ học) thời tương lai