Fâché

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận, tức giận: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc không hài lòng với ai đó hoặc điều đó.
    • Buồn, tiếc: Cảm giác hối tiếc, buồn rầu về một sự việc không như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • ( có vẻ tức giận.)
  • (Tôi giận bạn.)
  • (Chúng tôi tiếcđã không thể giúp đỡ anh ấy.)
  • ( ấy buồn đã làm mất chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fâché avec quelqu'un": Giận, mâu thuẫn với ai đó, thường dẫn đến việc không nói chuyện.
    • Ils sont fâchés depuis des semaines. (Họ giận nhau đã nhiều tuần rồi.)
  • "Être fâché de + infinitif": Lấy làm tiếc đã làm (hoặc không làm) điều đó.
    • Je suis fâché de vous avoir fait attendre. (Tôi lấy làm tiếc đã để bạn chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se fâcher (động từ phản thân): Nổi giận, phật ý.
    • Ne te fâche pas, c'était une blague ! (Đừng giận chứ, đó chỉtrò đùa thôi!)
  • Fâcheux, fâcheuse (tính từ): Đáng tiếc, đáng buồn, phiền toái (dùng cho sự việc).
    • C'est un résultat fâcheux. (Đómột kết quả đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • En colère: Giận dữ.
  • Mécontent: Không hài lòng, bất mãn.
  • Contrarié: Bực bội, khó chịu.
  • Navré: Lấy làm tiếc, rất buồn (nghĩa "buồn, tiếc").
Thành ngữ liên quan
  • Faire la tête: Hờn dỗi, giận dỗi (cách diễn đạt thân mật, thường dùng cho trẻ con hoặc trong các mối quan hệ gần gũi).
    • Arrête de faire la tête ! (Thôi đừng hờn dỗi nữa!)
tính từ
  1. buồn; tiếc
    • Nous sommes fâchés de n'avoir pu l'aider
      chúng tôi tiếcđã không thể giúp đỡ anh
  2. giận, tức
    • Il a un air fâché
      có vẻ tức giận