Fâché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giận, tức giận: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc không hài lòng với ai đó hoặc điều gì đó.
- Buồn, tiếc: Cảm giác hối tiếc, buồn rầu về một sự việc không như ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Nó có vẻ tức giận.)
- (Tôi giận bạn.)
- (Chúng tôi tiếc là đã không thể giúp đỡ anh ấy.)
- (Cô ấy buồn vì đã làm mất chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fâché avec quelqu'un": Giận, có mâu thuẫn với ai đó, thường dẫn đến việc không nói chuyện.
- Ils sont fâchés depuis des semaines. (Họ giận nhau đã nhiều tuần rồi.)
- "Être fâché de + infinitif": Lấy làm tiếc vì đã làm (hoặc không làm) điều gì đó.
- Je suis fâché de vous avoir fait attendre. (Tôi lấy làm tiếc vì đã để bạn chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se fâcher (động từ phản thân): Nổi giận, phật ý.
- Ne te fâche pas, c'était une blague ! (Đừng giận chứ, đó chỉ là trò đùa thôi!)
- Fâcheux, fâcheuse (tính từ): Đáng tiếc, đáng buồn, phiền toái (dùng cho sự việc).
- C'est un résultat fâcheux. (Đó là một kết quả đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- En colère: Giận dữ.
- Mécontent: Không hài lòng, bất mãn.
- Contrarié: Bực bội, khó chịu.
- Navré: Lấy làm tiếc, rất buồn (nghĩa "buồn, tiếc").
Thành ngữ liên quan
- Faire la tête: Hờn dỗi, giận dỗi (cách diễn đạt thân mật, thường dùng cho trẻ con hoặc trong các mối quan hệ gần gũi).
- Arrête de faire la tête ! (Thôi đừng hờn dỗi nữa!)
tính từ
- buồn; tiếc
- Nous sommes fâchés de n'avoir pu l'aiderchúng tôi tiếc là đã không thể giúp đỡ anh
- giận, tức
- Il a un air fâchénó có vẻ tức giận