Gallicism

/'gælisizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Từ ngữ đặc Pháp, cách diễn đạt đặc Pháp: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt trong một ngôn ngữ khác (thường tiếng Anh) được mượn trực tiếp hoặc bắt chước từ tiếng Pháp, vẫn giữ nguyên dáng vẻ hoặc cấu trúc Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Using "raison d'être" in an English text is a gallicism. (Việc sử dụng "raison d'être" trong một văn bản tiếng Anh một từ ngữ đặc Pháp.)
    • Some writers intentionally use gallicism to add a sophisticated flair. (Một số nhà văn cố ý sử dụng cách diễn đạt đặc Pháp để thêm nét tinh tế.)
    • The phrase "c'est la vie" has become so common in English that many don't realize it's a gallicism. (Cụm từ "c'est la vie" đã trở nên quá phổ biến trong tiếng Anh đến mức nhiều người không nhận ra đó một từ mượn đặc Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân tích ảnh hưởng của tiếng Pháp lên các ngôn ngữ khác.
    • The linguist's paper cataloged numerous gallicism found in 19th-century English literature. (Bài nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học liệt kê nhiều từ ngữ đặc Pháp được tìm thấy trong văn học tiếng Anh thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallicize / Gallicise (động từ): Làm cho tính chất Pháp, Pháp hóa.
    • The chef decided to gallicize the menu by adding classic French sauces. (Đầu bếp quyết định Pháp hóa thực đơn bằng cách thêm các loại sốt cổ điển của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • French loanword: Từ mượn tiếng Pháp.
  • Frenchism: Chủ nghĩa Pháp, từ ngữ Pháp (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Gallicism một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, có thể giải thích đơn giản "từ mượn tiếng Pháp" hoặc "cách nói kiểu Pháp". Tuy nhiên, nghĩa chính xác nhấn mạnh rằng đó một yếu tố ngôn ngữ của tiếng Pháp được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp

Từ đồng nghĩa