Gaucherie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vụng về, sự lóng cóng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự khéo léo, tế nhị trong hành vi, cử chỉ hoặc lời nói, thường dẫn đến tình huống khó xử hoặc bối rối.
    • Cử chỉ vụng về, cử chỉ lóng cóng; việc vụng về: Một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể thể hiện sự thiếu tinh tế, sự lúng túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a commis une gaucherie en renversant son verre. (Anh ấy đã phạm một sự vụng về khi làm đổ ly của mình.)
    • Excusez ma gaucherie, je ne suis pas habitué à ces événements. (Xin lỗi sự lóng cóng của tôi, tôi không quen với những sự kiện như thế này.)
    • Ses gaucheries sociales le rendaient anxieux. (Những cử chỉ vụng về trong giao tiếp xã hội của anh ta khiến anh ta lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des gaucheries": những cử chỉ/ hành động vụng về.
    • Il a encore des gaucheries, mais il fait des progrès. (Anh ấy vẫn còn những cử chỉ vụng về, nhưng đang tiến bộ.)
  • "Être d'une grande gaucherie": rất vụng về, cực kỳ lóng cóng.
    • Son approche était d'une grande gaucherie. (Cách tiếp cận của ấy cực kỳ vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauche (tính từ): vụng về, lóng cóng.
    • Un geste gauche. (Một cử chỉ vụng về.)
  • Maladresse (danh từ giống cái): sự vụng về, sự khéo tay. Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến kỹ năng thực hành kém.
  • Awkwardness (tiếng Anh): sự vụng về, lúng túng. Đâytừ tương đương gần nhất trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Maladresse: sự vụng về.
  • Inhabileté: sự thiếu khéo léo.
  • Lourdeur: sự nặng nề, thô thiển (trong ứng xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào trong tiếng Pháp trực tiếp tương ứng với danh từ 'gaucherie'.

Thành ngữ liên quan
  • Être gauche comme un pingouin (thành ngữ thân mật): vụng về như chim cánh cụt (rất vụng về).
    • Pour danser, il est gauche comme un pingouin. (Khi nhảy, anh ta vụng về như chim cánh cụt.)
  • Avoir deux mains gauches (thành ngữ): hai bàn tay tráichỉ rất vụng về).
    • Ne lui fais pas réparer ça, il a deux mains gauches ! (Đừng bảo anh ta sửa cái đó, anh ta rất vụng về!)
danh từ giống cái (thân mật)
  1. sự vụng về, sự lóng cóng
  2. cử chỉ vụng về, cử chỉ lóng cóng; việc vụng về

Từ trái nghĩa

Từ gần giống