Gent
/dʤent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Loài, giống: Từ này dùng để chỉ một loại, một giống sinh vật, thường là động vật, hoặc một hạng người có chung một đặc điểm nào đó. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gent trotte-menu (Loài chuột nhắt).
- La gent hypocrite (Giống giả dối / Hạng người giả dối).
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gent" thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định, văn học cổ điển hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang tính ẩn dụ hoặc châm biếm để chỉ một nhóm người.
- La gent ailée (Loài có cánh, tức là loài chim).
- La gent maritale (Giống đàn ông / phái mày râu).
Biến thể và từ gần giống
- Gens (danh từ giống đực số nhiều): Người ta, mọi người. Đây là một từ hoàn toàn khác và phổ biến hơn nhiều so với "gent".
- Les gens sont gentils. (Mọi người đều tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- Espèce (danh từ giống cái): loài, giống, hạng.
- Race (danh từ giống cái): giống loài, chủng tộc.
- Catégorie (danh từ giống cái): loại, hạng.
danh từ giống cái
- loài, giống
- La gent trotte-menuloài chuột nhắt
- La gent hypocritegiống giả dối