Georgia

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Georgia (quốc gia): Một quốc gia nằmvùng Caucasus, giáp Biển Đen, từng một nước cộng hòa thuộc Liên giành độc lập vào năm 1991.
    • Georgia (tiểu bang Hoa Kỳ): Một tiểu bangphía đông nam nước Mỹ, một trong 13 thuộc địa ban đầu của Anh từng một trong các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Georgia (quốc gia):

    • Georgia is known for its beautiful Caucasus mountains and ancient wine-making traditions. (Georgia nổi tiếng với những dãy núi Caucasus hùng vĩ truyền thống làm rượu vang cổ xưa.)
    • The capital of Georgia is Tbilisi. (Thủ đô của Georgia Tbilisi.)
  • Georgia (tiểu bang Hoa Kỳ):

    • Georgia is the largest state east of the Mississippi River. (Georgia tiểu bang lớn nhấtphía đông sông Mississippi.)
    • Peaches are a famous agricultural product of Georgia. (Đào một sản phẩm nông nghiệp nổi tiếng của Georgia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Georgia" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1732.

    • The colony of Georgia was founded by James Oglethorpe as a haven for debtors. (Thuộc địa Georgia được James Oglethorpe thành lập như một nơi ẩn náu cho những người mắc nợ.)
  • "Georgia" trong địa chính trị hiện đại: Quốc gia này thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột với Nga mong muốn gia nhập NATO.

    • Georgia has been seeking closer ties with the European Union and NATO. (Georgia đang tìm kiếm mối quan hệ chặt chẽ hơn với Liên minh châu Âu NATO.)
Biến thể từ gần giống
  • Georgian (tính từ / danh từ): thuộc về Georgia hoặc người dân Georgia.
    • Georgian wine is highly regarded worldwide. (Rượu vang Georgia được đánh giá cao trên toàn thế giới.)
    • He is a Georgian from the city of Batumi. (Anh ấy người Georgia đến từ thành phố Batumi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sakartvelo: tên gọi bản địa của Georgia trong tiếng Georgia.
    • The country's official name in the local language is Sakartvelo. (Tên chính thức của quốc gia này trong ngôn ngữ địa phương Sakartvelo.)
Các cụm từ liên quan
  • The state of Georgia: cụm từ chỉ tiểu bang Georgia của Hoa Kỳ.

    • The state of Georgia is known for its peaches and Coca-Cola headquarters. (Tiểu bang Georgia nổi tiếng với đào trụ sở của Coca-Cola.)
  • The country of Georgia: cụm từ chỉ quốc gia Georgia.

    • The country of Georgia has a rich cultural heritage dating back to ancient times. (Quốc gia Georgia một di sản văn hóa phong phú từ thời cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Georgia on my mind": một câu nói phổ biến trong văn hóa Mỹ, thường dùng để thể hiện tình cảm với tiểu bang Georgia.
    • The song "Georgia on My Mind" by Ray Charles is a classic tribute to the state. (Bài hát "Georgia on My Mind" của Ray Charles một lời tri ân kinh điển dành cho tiểu bang này.)