Grivois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhả nhớt, tục tĩu: "grivois" mô tả một cái gì đó (thường là câu chuyện, bài hát, câu nói) có tính chất hơi thô tục, tếu táo, liên quan đến tình dục một cách hài hước và không nghiêm trang.
- Trêu ghẹo, phóng túng: Chỉ sự hóm hỉnh, bông đùa mang màu sắc gợi tình, thường ở mức độ nhẹ nhàng, không thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a raconté une histoire grivoise qui a fait rire tout le monde. (Anh ấy kể một câu chuyện nhả nhớt khiến mọi người đều cười.)
- Ce vieux livre contient des chansons grivoises. (Cuốn sách cũ này chứa những bài hát tục tĩu.)
- Son humour est parfois un peu grivois. (Khiếu hài hước của anh ta đôi khi hơi nhả nhớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un propos grivois": một lời nói nhả nhớt.
- Il a évité les propos grivois en public. (Anh ta đã tránh những lời nói nhả nhớt ở nơi công cộng.)
"une plaisanterie grivoise": một lời nói đùa tục tĩu.
- Les plaisanteries grivoises ne sont pas appropriées dans ce contexte professionnel. (Những lời nói đùa tục tĩu không phù hợp trong bối cảnh chuyên nghiệp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Grivoiserie (danh từ giống cái): sự nhả nhớt, tính chất tục tĩu; một câu nói hoặc hành động nhả nhớt.
- La grivoiserie de ses anecdotes a choqué certains invités. (Tính chất nhả nhớt trong các giai thoại của ông ta đã làm sốc một số vị khách.)
Từ đồng nghĩa
- Gaulois: (theo nghĩa hài hước phóng khoáng, hơi thô ráp) mang tính Gaulois, hóm hỉnh thô tục.
- Licencieux: phóng túng, tục tĩu (thường mạnh hơn "grivois").
- Gras (trong ngữ cảnh: "une plaisanterie grasse"): một câu chuyện đùa thô tục.
Từ trái nghĩa
- Chaste: trinh bạch, trong sáng.
- Décent: đứng đắn, đoan trang.
- Pudique: e lệ, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
- "Être d'une gaieté grivoise": có một sự vui vẻ hơi tục tĩu.
- La soirée était animée d'une gaieté grivoise. (Bữa tiệc tối được làm sống động bởi một sự vui vẻ hơi nhả nhớt.)
tính từ
- nhả nhớt
- Chanson grivoisebài hát nhả nhớt