dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Gros
Words Mentioning "Gros"
đại gia súc
đần
bán buôn
bán sỉ
bé
bề sề
bị thịt
bồ
bổng
bự
buôn
buôn cất
cá
cà bát
căn bản
chủ lực
chụt
cua gạch
cù mộc
cuội
dông bão
ềnh
gàu
kếch
kềnh
làm bộ
lớn
lừ
lục bục
lược thưa
may ra
mỡ khổ
mua buôn
nậy
nếp cái
ngón cái
nhìn chung
no
ổi găng
ổi trâu
phần lớn
pháo đại
pháo cối
phệ
ruột già
sỉ
sồ
số đề
sôi sục
số độc đắc
sồ sề
sùng sục
thè lè
thêm
tít
to
to béo
to lớn
trâu bò
trệ
trợn
trứng
trung quân
ung
ung
vịt bầu
vớ
vớ
vựa
vựa
xã vệ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...