HI

/hai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hì hì (tiếng cười): Một từ tượng thanh dùng để mô phỏng tiếng cười nhỏ, tiếng cười khúc khích, thường thể hiện sự thích thú, vui vẻ hoặc hơi ngượng ngùng.
    • (tiếng khóc): Một từ tượng thanh dùng để mô phỏng tiếng khóc, tiếng nức nở, đặc biệtcủa trẻ con.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ (tiếng cười):

    • "Hi hi ! C'est trop drôle !" ("Hì hì! Buồn cười quá!")
    • Elle a répondu "hi hi" dans son message. ( ấy đã trả lời "hì hì" trong tin nhắn của mình.)
  • Thán từ (tiếng khóc):

    • Le bébé fait "hi hi" depuis son réveil. (Em bé khóc " " từ lúc thức dậy.)
    • On entendait un "hi hi" étouffé venant de la chambre. (Chúng tôi nghe thấy tiếng khóc nức nở " " vọng ra từ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết không chính thức: "Hi" thường xuất hiện trong tin nhắn, chat, mạng xã hội hoặc truyện tranh để biểu đạt cảm xúc một cách nhanh chóng sinh động.
    • "Hi hi, je suis d'accord avec toi !" ("Hì hì, mình đồng ý với bạn!")
  • Kết hợp với các từ tượng thanh khác: Đôi khi được lặp lại hoặc kết hợp để nhấn mạnh.
    • "Hi hi hi !" ("Hì hì hì!")
Biến thể từ gần giống
  • Hé hé (thán từ): Tiếng cười nhỏ, phần giống "hi hi" nhưng đôi khi thể hiện sự mỉa mai nhẹ.
  • Hihan (thán từ, cổ/văn chương): Một biến thể hoặc trong văn chương để mô tả tiếng cười.
  • Hin hin (thán từ): Tiếng cười khá giống, thường dùng cho ngựa (tiếng ), đôi khi chuyển sang chỉ tiếng cười của người.
Từ đồng nghĩa
  • Haha (thán từ): Ha ha, tiếng cười to hơn, phổ biến hơn.
  • Héhé (thán từ): He he, tiếng cười có thể thể hiện sự tinh nghịch hoặc tự mãn.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của "hi" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Cùng một từ nhưng có thểtiếng cười hoặc tiếng khóc. Cần dựa vào tình huống nội dung câu chuyện để phân biệt.
  • Mức độ trang trọng: Đâytừ rất không trang trọng, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường hoặc trong các tác phẩm mô tả âm thanh (truyện tranh, văn học). Không dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
thán từ
  1. hì hì (tiếng cười)
  2. (tiếng khóc)