Hall

/hɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại sảnh, sảnh lớn: Một căn phòng hoặc không gian rộng rãi, thường nằmlối vào chính của một tòa nhà công cộng hoặc lớn, dùng để đón tiếp, chờ đợi hoặc tụ họp.
    • Hội trường: Một phòng rất lớn được thiết kế để tổ chức các sự kiện, hội nghị, buổi hòa nhạc hoặc triển lãm.
Ví dụ sử dụng
  • (Đại sảnh của khách sạn rất sang trọng.)
  • (Các vị khách đang chờsảnh vào.)
  • (Hội nghị sẽ diễn ra tại hội trường lớn của trường đại học.)
  • (Chúng tôi đã gặp nhausảnh chính của nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hall d'exposition": hội trường triển lãm, không gian lớn dành riêng cho việc trưng bày.
    • Le nouveau produit est présenté dans le hall d'exposition. (Sản phẩm mới được giới thiệu tại hội trường triển lãm.)
  • "hall de gare / d'aéroport": sảnh chính của nhà ga / sân bay, nơi tập trung các dịch vụ lối đi.
    • Rendez-vous au point d'information dans le hall de l'aéroport. (Hãy gặp nhauquầy thông tin trong sảnh chính sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestibule (n.m): tiền sảnh, phòng nhỏ ngay cửa vào, thường nhỏ hơn "hall".
  • Atrium (n.m): sảnh lớn trần cao, thường mái kính, thấy trong các tòa nhà hiện đại.
  • Salle (n.f): phòng nói chung; cần ngữ cảnh để phân biệt (ví dụ: - hội trường làng).
Từ đồng nghĩa
  • Entrée (n.f): lối vào, phòng vào; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về không gian đón tiếp.
  • Foyer (n.m): sảnh chờ (trong rạp hát, rạp chiếu phim), phòng khách chung; thường mang tính chất thư giãn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hall" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hall" đứng riêng lẻ trong tiếng Pháp)

danh từ giống đực
  1. đại sảnh