Hebe

/'hi:bi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) Nữ thần Tuổi trẻ Mùa xuân: Hebe một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần Zeus nữ thần Hera, vợ của Hercules, người rót rượu cho các vị thần trên đỉnh Olympus.
    • (Từ , dùng đùa cợt) gái hầu bàn, phục vụquầy rượu: Trong cách dùng tính chất hài hước, "hebe" có thể dùng để chỉ một gái làm công việc phục vụ, đặc biệt các quán rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • In Greek mythology, Hebe was the cupbearer to the gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hebe người rót rượu cho các vị thần.)
    • The story of Hebe symbolizes eternal youth. (Câu chuyện về Hebe tượng trưng cho tuổi trẻ vĩnh cửu.)
  • Danh từ (Dùng đùa cợt):

    • The old gentleman joked with the young hebe serving his ale. (Người đàn ông lớn tuổi đùa với hầu bánh trẻ tuổi đang phục vụ bia cho ông.)
    • That term "hebe" for a barmaid is quite archaic now. (Từ "hebe" để chỉ phục vụ quán rượu giờ đã khá cổ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like Hebe": (So sánh) trẻ trung xinh đẹp như nữ thần Tuổi trẻ.
    • She danced with a grace like Hebe herself. ( ấy nhảy với vẻ duyên dáng như chính nữ thần Hebe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebetic (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến tuổi thanh xuân.
  • Hebetude (danh từ, khác nghĩa): trạng thái uể oải, đần độn (không liên quan trực tiếp đến tên thần Hebe).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa thần thoại): Goddess of Youth (Nữ thần Tuổi trẻ), Cupbearer of the Gods (Người rót rượu cho các vị thần).
  • (Nghĩa đùa cợt): Barmaid ( phục vụ quán rượu), Waitress (nữ phục vụ bàn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này viết hoa ("Hebe") khi dùng để chỉ nữ thần trong thần thoại Hy Lạp.
  • Cách dùng đùa cợt để chỉ hầu bàn ("hebe") ngày nay được coi lỗi thời có thể không phổ biến.
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần thanh niên
  2. (đùa cợt) gái hầu bàn, phục vụquầy rượu