Ho

/hou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Honmi (ký hiệu hóa học): "Ho" là ký hiệu hóa học của nguyên tố Honmi trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le symbole chimique Ho représente l'holmium. (Ký hiệu hóa học Ho đại diện cho honmi.)
    • L'holmium (Ho) est un élément des terres rares. (Honmi (Ho) là một nguyên tố đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các tài liệu khoa học, "Ho" được sử dụng như mộthiệu tiêu chuẩn không thay đổi.
    • La formule contient de l'oxyde d'holmium (Ho₂O₃). (Công thức chứa oxit honmi (Ho₂O₃).)
Biến thể từ gần giống
  • Holmium (n): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học "Ho" là ký hiệu.
    • L'holmium est un métal argenté. (Honmi là một kim loại màu trắng bạc.)
Lưu ý
  • Từ "ho" trong ngữ cảnh nàymột danh từ riêng (ký hiệu) luôn được viết hoa ("Ho"). không liên quan đến bất kỳ từ tiếng Pháp thông dụng nào khác.
  1. (hóa học) honmi (ký hiệu)