dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Humble

Words Mentioning "Humble"

bạch ốc
bề
bé mọn
bèo bọt
chút phận
chút thân
hàn gia
hàn vi
hèn
hèn mọn
khiêm nhường
lùi xùi
nghèo hèn
nhún nhường
tệ xá
thần
thần hạ
thấp kém
thiển nghĩ
ti chức
tiện thiếp
tiểu đệ
tiểu sinh
vi thiềng
xoàng xĩnh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...