Humidification
/'hju:,midifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm ẩm: Quá trình bổ sung hơi ẩm hoặc độ ẩm vào không khí hoặc một môi trường khí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The humidification of the air in the museum is crucial for preserving the ancient wooden artifacts. (Việc làm ẩm không khí trong bảo tàng là rất quan trọng để bảo quản các cổ vật bằng gỗ.)
- This machine is used for the humidification of the greenhouse. (Máy này được dùng cho việc làm ẩm nhà kính.)
- Proper humidification can improve comfort and health during the dry winter months. (Việc làm ẩm đúng cách có thể cải thiện sự thoải mái và sức khỏe trong những tháng mùa đông khô hanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"process of humidification": quy trình làm ẩm.
- The process of humidification in this factory is fully automated. (Quy trình làm ẩm trong nhà máy này được tự động hóa hoàn toàn.)
"humidification system": hệ thống làm ẩm (thường được liệt kê như một cụm danh từ riêng biệt).
- The building's humidification system helps prevent static electricity. (Hệ thống làm ẩm của tòa nhà giúp ngăn ngừa tĩnh điện.)
Biến thể và từ gần giống
Humidify (động từ): làm ẩm.
- We need to humidify the room for the tropical plants. (Chúng ta cần làm ẩm căn phòng cho các cây nhiệt đới.)
Humidifier (danh từ): máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm.
- She bought a humidifier for her bedroom. (Cô ấy đã mua một máy tạo độ ẩm cho phòng ngủ.)
Dehumidification (danh từ): sự làm khô, sự khử ẩm (nghĩa trái ngược).
- Dehumidification is necessary in damp basements. (Việc khử ẩm là cần thiết trong những tầng hầm ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Moisturization: sự cấp ẩm, sự làm ẩm (thường dùng cho da hoặc không khí với sắc thái tương tự).
- Dampening: sự làm ướt nhẹ, sự làm ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "humidification".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "humidification".
danh từ
- sự làm ẩm