Humidification

/'hju:,midifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm ẩm: Hành động hoặc quá trình bổ sung hơi ẩm vào không khí hoặc một môi trường nào đó để tăng độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'humidification de l'air est nécessaire en hiver. (Sự làm ẩm không khícần thiết vào mùa đông.)
    • Ce système assure l'humidification de la serre. (Hệ thống này đảm bảo việc làm ẩm nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humidification de l'air": sự làm ẩm không khí (một cụm từ kỹ thuật phổ biến).
    • L'humidification de l'air améliore le confort respiratoire. (Việc làm ẩm không khí cải thiện sự thoải mái khi hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Humidifier (động từ): làm ẩm.

    • Il faut humidifier l'atmosphère de cette pièce. (Cần phải làm ẩm bầu không khí của căn phòng này.)
  • Humidificateur (danh từ giống đực): máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm.

    • J'ai acheté un humidificateur pour la chambre du bébé. (Tôi đã mua một máy tạo độ ẩm cho phòng của em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Apport d'humidité: việc cung cấp độ ẩm.
  • Moisturisation (từ mượn tiếng Anh, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp): sự cấp ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến danh từ "humidification".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "humidification".

danh từ giống cái
  1. sự làm ẩm
    • Humidification de l'air
      sự làm ẩm không khí