I

/ai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái 'i': Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
    • Chữ số La (I): Biểu thị số một trong hệ chữ số La .
    • (Hóa học) Iot: Ký hiệu hóa học của nguyên tố Iot.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "ici" commence par un i. (Từ "ici" bắt đầu bằng một chữ i.)
    • Le chapitre I de ce livre est très court. (Chương I của cuốn sách này rất ngắn.)
    • Le symbole I représente l'iode dans le tableau périodique. (Ký hiệu I đại diện cho iot trong bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mettre les points sur les i: (Thành ngữ) Nói rõ ràng, chính xác; giải thích cặn kẽ, tỉ mỉ để tránh hiểu lầm.
    • Avant de commencer le projet, il faut mettre les points sur les i concernant le budget. (Trước khi bắt đầu dự án, cần phải nói rõ ràng chính xác về vấn đề ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • I majuscule (danh từ giống đực): Chữ I viết hoa.
    • Écrivez votre nom avec un I majuscule. (Hãy viết tên của bạn với một chữ I hoa.)
  • I minuscule (danh từ giống đực): Chữ i viết thường.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa chữ cái): Không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • (Cho nghĩa chữ số La 'I'): un (một).
  • (Cho nghĩa trong thành ngữ): Préciser (làm ), expliquer clairement (giải thích rõ ràng).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre les points sur les i (Đặt dấu chấm lên các chữ i): Nhấn mạnh sự cần thiết của việc nói rõ ràng, chi tiết, không bỏ sót điều .
danh từ giống đực
  1. i
    • Un i majuscule
      một chữ i hoa
  2. (I) 1 (chữ số La )
  3. (I) (hóa học) iot (ký hiệu)
    • mettre les points sur les i
      nói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ